khoan tay

  1. Take it easy
    • Hãy khoan tay chưa chuẩn bị xong
      Take it easy, we are not ready

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

khoan tay
Hãy khoan tay, chúng ta cần suy nghĩ kỹ trước đã.