khu trục

  1. (rare) chasser; expulser
    • máy bay khu trục
      avion de chasse; chasseur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "khu trục"

khu trục
Một chiếc máy bay khu trục bay lượn trên bầu trời trong xanh.