khu xử
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sắp xếp, phân xử, giải quyết (một vấn đề, một việc nào đó): Hành động đưa ra cách sắp đặt hoặc quyết định để giải quyết một tình huống, thường nhằm đem lại sự ổn thỏa, hài hòa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy biết cách khu xử mọi việc êm thấm. (Ông ấy biết cách giải quyết mọi việc một cách ổn thỏa.)
- Người lãnh đạo phải khéo léo khu xử các mâu thuẫn trong nội bộ. (Người lãnh đạo phải khéo léo phân xử các mâu thuẫn trong nội bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khu xử êm thấm": Giải quyết một cách nhẹ nhàng, ổn thỏa, không để xảy ra xung đột hoặc bất hòa.
- Nhờ có người đứng ra hòa giải, vụ việc đã được khu xử êm thấm. (Nhờ có người đứng ra hòa giải, vụ việc đã được giải quyết một cách ổn thỏa.)
Biến thể và từ gần giống
- Xử lý (động từ): Giải quyết, làm cho xong một công việc hay một vấn đề.
- Phân xử (động từ): Phán quyết, giải quyết một vụ tranh chấp, thường mang tính công bằng.
- Điều giải (động từ): Hòa giải, làm cho hai bên hòa thuận với nhau.
- Sắp xếp (động từ): Bố trí, sắp đặt các thứ theo một trật tự nhất định.
Từ đồng nghĩa
- Giải quyết: Làm cho xong, tìm ra cách xử lý một vấn đề.
- Dàn xếp: Thương lượng, thỏa thuận để đi đến một giải pháp chung.
- Hòa giải: Làm cho các bên mâu thuẫn trở nên hòa thuận.
Lưu ý sử dụng
- Từ "khu xử" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh cần sự nghiêm túc, khéo léo. Từ này ít phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày.
- Nghĩa của từ nhấn mạnh vào việc giải quyết một cách có trật tự, hợp lý và thường hướng đến kết quả êm đẹp, hài hòa.
- Sắp xếp, phân xử: Khu xử êm thấm.