khuây khỏa

  1. khuây khỏa cho qua thì giờ to relieve the time

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "khuây khỏa"

khuây khỏa
Anh đi dạo trong công viên để khuây khỏa tâm trí.