khuấy rối
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm huyên náo, gây mất trật tự: Hành động cố ý gây ra sự ồn ào, hỗn loạn, làm đảo lộn sự yên tĩnh hoặc trật tự ở một nơi nào đó.
- Quấy phá, gây rối: Hành động gây phiền toái, cản trở hoạt động bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Một nhóm thanh niên định khuấy rối buổi mít tinh. (Một nhóm thanh niên định gây rối buổi mít tinh.)
- Không nên khuấy rối giấc ngủ của trẻ nhỏ. (Không nên quấy phá giấc ngủ của trẻ nhỏ.)
- Bọn càn quấy đã bị bắt vì tội khuấy rối hàng phố. (Bọn càn quấy đã bị bắt vì tội gây rối trật tự đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khuấy rối trật tự công cộng": một cụm từ pháp lý chỉ hành vi cố ý gây mất trật tự nơi công cộng.
- Hành vi khuấy rối trật tự công cộng có thể bị xử phạt hành chính.
- "khuấy rối tinh thần": (nghĩa mở rộng) chỉ việc gây ra sự bất an, lo lắng trong tâm trí người khác.
- Những tin đồn thất thiệt đang khuấy rối tinh thần người dân.
Biến thể và từ gần giống
- Quấy rối (động từ): thường dùng với nghĩa làm phiền, gây khó chịu liên tục, có thể trong phạm vi nhỏ hơn hoặc mang tính chất cá nhân hơn.
- Anh ta bị tố cáo vì có hành vi quấy rối đồng nghiệp.
- Gây rối (động từ): từ gần nghĩa, nhấn mạnh vào việc tạo ra sự rối loạn.
- Khuấy động (động từ): làm cho không khí trở nên sôi động, náo nhiệt, có thể theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Làm loạn: gây ra sự hỗn loạn.
- Quấy phá: gây phiền toái, cản trở.
- Huyên náo: làm ồn ào, mất trật tự.
Từ trái nghĩa
- Giữ trật tự: duy trì sự yên tĩnh, trật tự.
- Ổn định: làm cho yên ổn, không bị xáo trộn.
- Trấn an: làm cho yên lòng, bớt hỗn loạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "khuấy rối" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "khuấy rối".
- Làm huyên náo, mất trật tự: Khuấy rối hàng phố.