khum khum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi khum, có dáng cong nhẹ: "khum khum" là từ láy mô tả trạng thái cong một cách nhẹ nhàng, uốn lượn mềm mại, không cong gắt hay tạo thành vòng tròn hoàn chỉnh. Từ này thường dùng để miêu tả hình dáng của đồ vật hoặc bộ phận cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mui thuyền khum khum. (Mui thuyền hơi cong, có dáng uốn lượn nhẹ.)
- Mái ngói khum khum theo kiểu kiến trúc cổ. (Mái ngói cong nhẹ theo kiểu kiến trúc cổ.)
- Lá dừa non khum khum như những bàn tay nhỏ. (Lá dừa non cong cong như những bàn tay nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn miêu tả: "khum khum" thường xuất hiện trong văn học hoặc lối nói giàu hình ảnh để tăng tính gợi hình, gợi cảm.
- Đôi lông mày thanh tú khum khum như lá liễu. (Đôi lông mày thanh tú cong nhẹ như lá liễu.)
- Mô tả dáng điệu: Đôi khi dùng để mô tả tư thế cong người nhẹ một cách duyên dáng.
- Cô ấy khum khum người chào một cách lễ phép. (Cô ấy hơi khom người chào một cách lễ phép.)
Biến thể và từ gần giống
- Khum (tính từ): Trạng thái cong. Đây là từ gốc, mang nghĩa mạnh hơn hoặc rõ ràng hơn "khum khum".
- Mái vòm khum xuống. (Mái vòm cong xuống.)
- Cong cong (tính từ): Cũng có nghĩa là cong, nhưng "cong cong" có thể ám chỉ độ cong rõ rệt hơn hoặc mang sắc thái trung tính, trong khi "khum khum" nhấn mạnh sự mềm mại, nhẹ nhàng.
- Lượn (động từ): Uốn cong thành đường cong mềm mại. Đây là một động từ chỉ hành động tạo hình khum.
Từ đồng nghĩa
- Hơi cong: Có độ cong nhẹ.
- Uốn lượn nhẹ: Cong thành đường mềm mại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ từ "khum khum" do đây là một tính từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "khum khum".
- Hơi khum: Mui thuyền khum khum.