khuyên giải

Học thuật
Thân thiện
khuyên giải

Anh ấy khuyên giải người bạn đang buồn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lấy lời lẽ thân thiết, chân tình để trình bày, phân tích, giảng giải nhằm làm cho người khác nguôi ngoai, khuây khoả, vơi bớt nỗi buồn phiền, lo lắng hoặc giận dữ. Hành động này thường xuất phát từ sự quan tâm, muốn an ủi giúp đỡ người đang tâm trạng tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thấy bạn thân buồn thất tình, tôi đã dành cả buổi tối để khuyên giải ấy.
    • Mẹ tôi thường khuyên giải tôi mỗi khi tôi gặp thất bại trong công việc.
    • Anh ấy đang rất tức giận, cần người đến bên khuyên giải.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khuyên giải" thường đi kèm với đối tượng cần được an ủi, vỗ về. Hành động này không chỉ đơn thuần khuyên bảo còn bao hàm yếu tố giải bày, chia sẻ để tháo gỡ tâm trạng.
    • Người lãnh đạo khôn ngoan biết lắng nghe khuyên giải nhân viên khi họ gặp khó khăn.
  • Trong văn chương cổ, từ này thường được dùng trong bối cảnh an ủi, vỗ về một cách tế nhị sâu sắc.
    • Lời khuyên giải của nàng như liều thuốc tinh thần giúp chàng vượt qua cơn hoạn nạn.
Biến thể từ gần giống
  • Khuyên bảo (động từ): Dùng lời lẽ chỉ bảo, dạy dỗ, hướng dẫn người khác (nhấn mạnh tính chỉ dẫn hơn an ủi).
  • An ủi (động từ): Làm cho bớt buồn, bớt đau khổ (nhấn mạnh hành động vỗ về, xoa dịu cảm xúc).
  • Giải bày (động từ): Nói ra, bày tỏ cho người khác hiểu tâm tư, tình cảm hoặc hoàn cảnh của mình ( một phần trong quá trình "khuyên giải").
  • Phân giải (động từ): Phân tích, giảng giải cho rõ ràng (nhấn mạnh khía cạnh lẽ).
Từ đồng nghĩa
  • An ủi: Làm cho khuây khoả, bớt buồn phiền.
  • Vỗ về: Dùng lời nói, cử chỉ dịu dàng để làm yên lòng.
  • Giải khuây: Làm cho tinh thần phấn chấn lên, quên đi nỗi buồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Khuyên giải, an ủi: Thường đi cùng nhau để diễn tả một quá trình vừa dùng lẽ phân tích (khuyên giải) vừa dùng tình cảm xoa dịu (an ủi).
    • Sau khi nghe ấy tâm sự, tôi vừa khuyên giải vừa an ủi để ấy lấy lại tinh thần.
Thành ngữ liên quan
  • "Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời nói cho vừa lòng nhau": Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của lời nói khéo léo, phù hợp, tinh thần cốt lõi khi thực hiện việc khuyên giải người khác.
khuyên giải

Anh ấy khuyên giải người bạn đang buồn.

  1. đgt Lấy lời thân thiết trình bàylẽ để cho người ta khuây khoả: Vâng lời khuyên giải thấp cao, chưa xong điều nghĩ đã dào mạch Tương (K).

Từ gần giống