khuyên nhủ

Học thuật
Thân thiện
khuyên nhủ

Vợ chồng khuyên nhủ lẫn nhau trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khuyên bảo một cách ân cần, chân thành: Hành động nói ra những lời khuyên bảo với thái độ nhẹ nhàng, tình cảm, xuất phát từ sự quan tâm mong muốn điều tốt đẹp cho người nghe. Hành động này thường diễn ra giữa những người quan hệ thân thiết, gần gũi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cha mẹ thường khuyên nhủ con cái phải chăm chỉ học hành. (Cha mẹ thường ân cần khuyên bảo con cái phải chăm chỉ học tập.)
    • giáo chủ nhiệm khuyên nhủ học sinh trước khi các em bước vào kỳ thi quan trọng. ( giáo chủ nhiệm ân cần khuyên bảo học sinh trước khi các em bước vào kỳ thi quan trọng.)
    • Anh ấy đã khuyên nhủ tôi nên suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định. (Anh ấy đã chân thành khuyên bảo tôi nên suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lời khuyên nhủ": chỉ nội dung cụ thể của sự khuyên bảo ân cần.

    • Những lời khuyên nhủ của nội tôi luôn in sâu trong tâm trí. (Những lời khuyên bảo ân cần của nội tôi luôn in sâu trong tâm trí tôi.)
  • "khuyên nhủ nhau": hành động khuyên bảo lẫn nhau, thường thấy trong các mối quan hệ hai chiều như bạn , vợ chồng.

    • Hai vợ chồng trẻ biết lắng nghe khuyên nhủ nhau cùng tiến bộ. (Hai vợ chồng trẻ biết lắng nghe ân cần khuyên bảo lẫn nhau để cùng tiến bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Khuyên bảo (động từ): đưa ra lời khuyên, chỉ bảo. "Khuyên nhủ" mang sắc thái ân cần, tình cảm hơn so với "khuyên bảo" nói chung.
  • Khuyên răn (động từ): khuyên bảo răn dạy, thường mang tính nghiêm khắc, áp dụng cho những bài học đạo đức, kinh nghiệm sống.
  • Căn dặn (động từ): dặn , nhắc nhở kỹ lưỡng, thường đi kèm với sự lo lắng, quan tâm.
Từ đồng nghĩa
  • Khuyên can: khuyên ngăn lại khi ai đó định làm điều không nên.
  • Răn bảo: khuyên bảo răn dạy (gần nghĩa với "khuyên răn").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào riêng cho từ "khuyên nhủ" trong tiếng Việt. Hành động này thường đi kèm với các bổ ngữ chỉ đối tượng như "khuyên nhủ ai", "khuyên nhủ nhau").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ từ "khuyên nhủ". Tuy nhiên, ý nghĩa của thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nói về sự quan tâm, dạy bảo.)

khuyên nhủ

Vợ chồng khuyên nhủ lẫn nhau trong phòng khách.

  1. Khuyên bảo ân cần: Vợ chồng khuyên nhủ lẫn nhau.