khuyết tật
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thiếu hụt, khiếm khuyết về cấu trúc, chức năng của cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể: Chỉ tình trạng một người có một hoặc nhiều phần cơ thể bị tổn thương, thiếu hoặc suy giảm chức năng so với mức bình thường.
- Khiếm khuyết, lỗi, vết tì của một vật thể: Chỉ sự không hoàn hảo, có sai sót, hư hỏng trong cấu trúc hoặc hình thức của một đồ vật, sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xã hội ngày càng quan tâm và tạo điều kiện cho người khuyết tật. (Xã hội ngày càng quan tâm và tạo điều kiện cho người có khiếm khuyết cơ thể.)
- Viên kim cương này gần như hoàn hảo, chỉ có một khuyết tật nhỏ ở bên trong. (Viên kim cương này gần như hoàn hảo, chỉ có một khiếm khuyết nhỏ ở bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Người khuyết tật": Cụm từ chỉ một cá nhân có một hoặc nhiều khiếm khuyết về thể chất hoặc tinh thần, dẫn đến những khó khăn nhất định trong cuộc sống và hòa nhập xã hội.
- Luật Người khuyết tật quy định các quyền và chính sách hỗ trợ đối với họ. (Luật Người khuyết tật quy định các quyền và chính sách hỗ trợ đối với họ.)
"Khuyết tật bẩm sinh": Chỉ những khiếm khuyết đã có ngay từ khi mới sinh ra.
- Trẻ bị khuyết tật bẩm sinh cần được chăm sóc y tế đặc biệt. (Trẻ bị khiếm khuyết bẩm sinh cần được chăm sóc y tế đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Khiếm khuyết (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế cho "khuyết tật", nhất là khi nói về đồ vật. Khi nói về người, "khiếm khuyết" có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Tật (danh từ): Thường đi kèm với một từ khác để chỉ một dạng khuyết tật cụ thể (ví dụ: tật nguyền, tật ở mắt).
- Khuyết điểm (danh từ): Chỉ điểm yếu, mặt chưa tốt, thường dùng cho tính cách, công việc, ít dùng cho cơ thể.
Từ đồng nghĩa
- Tàn tật: Nhấn mạnh đến mức độ nặng, gây ảnh hưởng lớn đến khả năng vận động, sinh hoạt.
- Tật nguyền: Từ nhấn mạnh sự không lành lặn, có thể kèm theo ý đáng thương.
- Lỗi, vết tì, tỳ vết (khi nói về đồ vật): Chỉ sự không hoàn hảo.
Các cụm từ liên quan
- Bảo trợ người khuyết tật: Hành động hỗ trợ, chăm sóc và bảo vệ quyền lợi cho người khuyết tật.
- Hòa nhập cộng đồng: Quá trình người khuyết tật tham gia đầy đủ vào các hoạt động xã hội.
Thành ngữ liên quan
- "Nhân vô thập toàn": (Người không ai hoàn hảo cả) - Thành ngữ này có thể dùng để nói một cách bao quát rằng ai cũng có thể có những khuyết tật hoặc khiếm khuyết nào đó.
- Đừng quá tự ti về bản thân, "nhân vô thập toàn" mà. (Đừng quá tự ti về bản thân, người không ai hoàn hảo cả mà.)