dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

khuynh

Words Containing "khuynh"

dầu khuynh diệp
hữu khuynh
khuynh đảo
khuynh diệp
khuynh gia
khuynh gia bại sản
khuynh hướng
khuynh hữu
khuynh loát
khuynh tả
khuynh thành
Khuynh thành
khuynh thành
tả khuynh
từ khuynh
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...