tả khuynh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Tư tưởng chính trị) thiên về hướng tả: "Tả khuynh" dùng để chỉ xu hướng, tư tưởng hoặc đường lối chính trị cực đoan, quá khích, thiên về cánh tả, thường thể hiện sự nôn nóng, chủ quan, tảo mạo, đi quá xa so với điều kiện thực tế.
- Có khuynh hướng tả: Chỉ những quan điểm, hành động mang tính chất cực đoan của phe cánh tả trong chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tư tưởng tả khuynh thường biểu hiện ở sự nóng vội, muốn đạt mục tiêu một cách nhanh chóng mà không tính đến thực tế khách quan.
- Đường lối tả khuynh đã dẫn đến những hậu quả không mong muốn trong quá trình cải cách.
- Ông ấy bị phê phán vì có quan điểm tả khuynh trong việc giải quyết vấn đề nông nghiệp.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chủ nghĩa tả khuynh": dùng để chỉ một hệ tư tưởng hoặc khuynh hướng chính trị mang đặc tính cực tả, quá khích.
- Hội nghị đã phân tích sâu sắc những tác hại của chủ nghĩa tả khuynh.
- "khuynh hướng tả khuynh": nhấn mạnh đến xu hướng, chiều hướng phát triển của tư tưởng cực tả.
- Cần cảnh giác với khuynh hướng tả khuynh trong phong trào thanh niên.
Biến thể và từ gần giống
- Hữu khuynh (tính từ): (tư tưởng chính trị) thiên về hướng hữu, cực đoan, bảo thủ. Đây là từ trái nghĩa thường gặp với "tả khuynh".
- Cuộc đấu tranh chống cả hai khuynh hướng tả khuynh và hữu khuynh.
- Cực tả (tính từ/danh từ): có nghĩa tương tự, chỉ phe cánh tả cực đoan.
- Các đảng phái cực tả ở châu Âu.
Từ đồng nghĩa
- Thiên tả (tính từ): có khuynh hướng nghiêng về phe tả (nhưng thường ít mang sắc thái cực đoan, tiêu cực như "tả khuynh").
- Cấp tiến quá khích (cụm tính từ): chỉ sự tiến bộ nhưng theo hướng cực đoan, nóng vội.
Lưu ý về sử dụng
- Phạm vi sử dụng: Từ "tả khuynh" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh chính trị, lý luận, phân tích các đường lối, chính sách hoặc tư tưởng. Đây là một thuật ngữ chính trị có tính học thuật.
- Sắc thái ý nghĩa: Từ này thường mang sắc thái phê phán, chỉ trích một khuynh hướng sai lầm, cực đoan, gây tác hại. Nó khác với từ "cánh tả" (left-wing) là một từ trung tính để chỉ phe phái chính trị.
- tt. (Tư tưởng chính trị) thiên về hướng tả: tư tưởng tả khuynh đường lối tả khuynh.