khuyên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài chim nhỏ, ăn sâu bọ: Một loài chim có kích thước nhỏ, thường nhảy nhót và thức ăn chủ yếu là sâu bọ.
- Đồ trang sức hình tròn đeo ở tai: Một loại trang sức, thường làm bằng vàng, bạc hoặc các chất liệu khác, có hình tròn để phụ nữ đeo vào dái tai.
- Vòng son đánh dấu bên cạnh câu văn: Dấu hiệu hình vòng tròn bằng mực son, thường được thầy đồ dùng để đánh dấu bên cạnh những câu văn hay, đáng khen trong các văn bản chữ Hán ngày xưa.
Động từ:
- Đánh dấu bằng vòng son: Hành động khoanh một vòng tròn bằng mực son bên cạnh một câu văn để biểu thị sự khen ngợi, tán thưởng.
- Nói lời nhẹ nhàng để hướng dẫn, can ngăn: Dùng lời nói ôn tồn, chân thành để khuyến khích người khác làm điều tốt, điều phải hoặc ngăn họ làm điều không hay, điều xấu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong vườn có một con chim khuyên đang hót. (Loài chim nhỏ này thường có tiếng hót hay.)
- Cô ấy đeo đôi khuyên tai bằng bạc rất tinh xảo. (Đồ trang sức này còn được gọi là hoa tai.)
- Bài văn cổ ấy có nhiều khuyên đỏ của thầy đồ. (Dấu son cho thấy văn hay, ý đẹp.)
Động từ:
- Ông giáo già cẩn thận khuyên những câu thơ đắc ý bằng mực đỏ. (Hành động đánh dấu để khen ngợi.)
- Bố mẹ luôn khuyên tôi phải sống lương thiện. (Dùng lời nói để khuyến khích điều tốt.)
- Tôi khuyên anh không nên đi con đường đó. (Dùng lời nói để can ngăn một hành động có thể không an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khuyên bảo": (động từ) Nhấn mạnh hành động khuyên nhủ một cách ân cần, tỉ mỉ, thường của người lớn tuổi hoặc có kinh nghiệm.
- Người mẹ khuyên bảo con gái những điều hay lẽ phải.
- "Khuyên can": (động từ) Nhấn mạnh hành động khuyên ngăn cản, không cho làm một việc gì đó sai trái hoặc nguy hiểm.
- Mọi người ra sức khuyên can nhưng anh ta vẫn quyết định ra đi.
- "Khuyên giải": (động từ) Khuyên nhủ để giải tỏa tâm trạng buồn phiền, giận dữ.
- Cô ấy ngồi lại khuyên giải cho người bạn đang thất tình.
Biến thể và từ gần giống
- Lời khuyên (danh từ): Điều được nói ra với mục đích khuyên nhủ.
- Tôi xin nghe theo lời khuyên của bác.
- Khuyến khích (động từ): Động viên, cổ vũ tinh thần để người khác làm điều gì đó, thường mang sắc thái tích cực hơn "khuyên".
- Can gián (động từ): Khuyên ngăn một cách mạnh mẽ, thường dùng khi người được khuyên là bề trên (như vua, chúa).
Từ đồng nghĩa
- Khuyến cáo: Đưa ra lời khuyên có tính chất cảnh báo, đề phòng.
- Răn bảo: Khuyên bảo một cách nghiêm khắc (thường của bề trên).
- Góp ý: Đưa ra ý kiến với thái độ xây dựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "khuyên" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ ghép như "khuyên bảo", "khuyên can" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- "Khuyên nhủ can ngăn": Thành ngữ chỉ việc hết lòng khuyên bảo, thuyết phục người khác từ bỏ ý định hoặc hành động không đúng.
- Dù đã khuyên nhủ can ngăn đủ điều, nó vẫn không nghe.
- "Lời nói khuyên răn": Chỉ những lời nói chân thành, có ý nghĩa giáo dục, hướng thiện.
- Những lời nói khuyên răn của thầy giáo tôi vẫn còn nhớ mãi.
- d. Loài chim nhảy, ăn sâu.
- d. Đồ trang sức bằng vàng hay bạc, hình tròn, phụ nữ đeo tai.
- 1. d. Vòng son khoanh vào bên cạnh một câu văn chữ Hán đáng khen : Văn hay được nhiều khuyên. 2. đg. Khoanh một vòng son để khuyên : Khuyên câu văn hay.
- đg. Dùng lời nói nhẹ nhàng để bảo người ta làm điều hay, điều phải, tránh điều dở, điều xấu : Khuyên con chăm học.