dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
khát
Words Containing "khát"
đã khát
chết khát
giải khát
khao khát
khát khao
khát máu
khát nước
khát rượu
khát sữa
khát vọng
nhịn khát
đói khát
thèm khát
Trần Khát Chân
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...