khò
Định nghĩa
- Từ tượng thanh:
- Tiếng thở mạnh, đều đều khi ngủ say: "khò" mô phỏng âm thanh phát ra từ đường hô hấp của người hoặc động vật khi đang ngủ sâu, thường là tiếng ngáy nhẹ hoặc tiếng thở khò khè.
- Âm thanh đặc trưng của giấc ngủ: Dùng để miêu tả tiếng động nhẹ nhàng, liên tục phát ra từ người đang ngủ, tạo cảm giác yên bình hoặc buồn ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Từ tượng thanh:
- Anh ấy ngủ say, miệng cứ khò khò suốt đêm. (Anh ấy ngủ rất sâu, phát ra tiếng thở đều đều liên tục.)
- Con mèo nằm cuộn tròn, khò khò bên cạnh lò sưởi. (Con mèo ngủ ngon lành, phát ra tiếng thở nhẹ bên cạnh lò sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khò khò" (dạng lặp): nhấn mạnh tính liên tục, kéo dài của tiếng ngáy hoặc tiếng thở khi ngủ.
- Cả căn phòng chỉ nghe thấy tiếng khò khò của ông cụ. (Không gian yên tĩnh đến nỗi chỉ có tiếng ngáy đều đều của ông cụ vang lên.)
"ngủ khò": trạng thái ngủ say, phát ra tiếng ngáy nhẹ.
- Bé ngủ khò từ lúc nào không hay. (Đứa bé đã ngủ say và phát ra tiếng thở đều từ lúc nào.)
Biến thể và từ gần giống
Khò khè (tính từ): tiếng thở khó khăn, có đờm hoặc tắc nghẽn — khác với "khò" là tiếng thở bình thường khi ngủ.
- Ông ấy bị hen suyễn nên thở khò khè. (Ông ấy mắc bệnh hen, hơi thở phát ra tiếng khò khè bất thường.)
Ngáy (động từ): hành động phát ra tiếng ồn khi ngủ do rung động của vòm họng — đồng nghĩa gần với "khò".
- Anh ấy ngáy to đến nỗi cả nhà không ngủ được. (Tiếng ngáy của anh ấy ồn ào khiến mọi người mất ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Ngáy: tiếng ồn phát ra khi ngủ do luồng khí qua họng.
- Thở đều: âm thanh nhẹ nhàng, đều đặn của hơi thở khi ngủ say.
Thành ngữ liên quan
- Ngủ như chết, khò như mèo: miêu tả giấc ngủ sâu, say, không bị quấy rầy.
- Sau một ngày làm việc mệt nhọc, anh ấy ngủ như chết, khò như mèo. (Anh ấy ngủ rất say, phát ra tiếng thở đều như một con mèo đang ngủ.)