tải
Danh từ (khẩu ngữ):
- Bao tải (nói tắt): Chỉ loại túi lớn, thường làm từ vải bố hoặc vật liệu tương tự, dùng để đựng hàng hóa như gạo, ngũ cốc.
- Trọng (nói tắt): Chỉ trọng lượng hoặc khối lượng hàng hóa mà một phương tiện hoặc kết cấu có thể chịu đựng hoặc vận chuyển.
Động từ:
- Vận chuyển đi xa: Hành động chuyên chở, di chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác, thường với quãng đường dài hoặc khối lượng lớn.
Danh từ (Bao tải):
- Nhà tôi còn một tải thóc chưa xay. (Nhà tôi còn một bao tải thóc chưa xay.)
- Mua năm tải phân bón về bón cho lúa. (Mua năm bao tải phân bón về bón cho lúa.)
Danh từ (Trọng):
- Cầu này có tải trọng tối đa là mười tấn. (Cầu này có trọng tải tối đa là mười tấn.)
- Xe chở quá tải sẽ bị phạt. (Xe chở vượt quá trọng lượng cho phép sẽ bị phạt.)
Động từ:
- Xe tải đang tải hàng lên cảng. (Xe tải đang vận chuyển hàng lên cảng.)
- Máy bay trực thăng được huy động để tải thương binh về tuyến sau. (Máy bay trực thăng được huy động để vận chuyển thương binh về tuyến sau.)
"Chịu tải": Có khả năng gánh đỡ, chịu đựng một trọng lượng hoặc áp lực nào đó.
- Cột nhà này được thiết kế để chịu tải rất tốt. (Cột nhà này được thiết kế để chịu trọng lượng rất tốt.)
"Quá tải": Vượt quá khả năng chịu đựng hoặc giới hạn cho phép, có thể dùng cho phương tiện, hệ thống hoặc tình trạng chung.
- Đường dây điện bị quá tải dẫn đến chập cháy. (Đường dây điện bị vượt quá công suất dẫn đến chập cháy.)
- Lịch làm việc của anh ấy luôn trong tình trạng quá tải. (Lịch làm việc của anh ấy luôn vượt quá khả năng đảm đương.)
Tải trọng (danh từ): Trọng lượng mà một công trình, phương tiện có thể chịu được.
- Kiểm tra tải trọng của cầu trước khi cho xe qua. (Kiểm tra khả năng chịu trọng lượng của cầu trước khi cho xe qua.)
Vận tải (danh từ): Ngành, hoạt động chuyên chở hàng hóa, hành khách.
- Ngành vận tải đường bộ rất phát triển. (Ngành chuyên chở đường bộ rất phát triển.)
Chất tải (danh từ, sinh học): Vật chất mang, có chức năng vận chuyển.
- Hemoglobin là chất tải oxy trong máu. (Hemoglobin là chất mang oxy trong máu.)
- Vận chuyển (động từ): Chở, chuyên chở.
- Chuyên chở (động từ): Vận tải, tải đi.
- Trọng lượng (danh từ): Sức nặng, tải trọng (nghĩa "trọng").
Tải lên: Hành động đưa dữ liệu, thông tin từ thiết bị cá nhân lên mạng internet hoặc hệ thống máy chủ.
- Anh ấy đang tải lên một video mới lên kênh YouTube. (Anh ấy đang đưa một video mới lên kênh YouTube.)
Tải về: Hành động sao chép, nhận dữ liệu, thông tin từ mạng internet hoặc hệ thống máy chủ về thiết bị cá nhân.
- Tôi vừa tải về một bộ phim rất hay. (Tôi vừa sao chép về một bộ phim rất hay.)
(Từ "tải" ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ thông dụng thường là thuật ngữ kỹ thuật hoặc cụm động từ như đã nêu ở trên.)
- 1 d. (kng.). Bao tải (nói tắt). Một tải gạo.
- 2 I đg. Vận chuyển đi xa. Tải quân nhu. Tải hàng về kho. Xe tải*.
- II d. trọng (nói tắt). Xe chở vượt tải. Quá tải*.