khước
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự may mắn, phúc lành được ban cho: "khước" là từ cổ, dùng để chỉ sự may mắn, điều tốt lành được thần linh, thánh thần ban tặng theo quan niệm mê tín hoặc tín ngưỡng dân gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ăn lộc thánh cho khước. (Ăn đồ lễ thánh để được ban cho phúc lành.)
- Đi lấy lộc ngày Tết lấy khước. (Đi hái lộc ngày Tết để lấy may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "được khước": được ban phước, được hưởng may mắn từ thần linh.
- Người ta tin rằng đến đền thờ thành tâm sẽ được khước. (Người ta tin rằng đến đền thờ thành tâm sẽ được ban phước.)
Biến thể và từ gần giống
- Phúc (n): điều tốt lành, may mắn nói chung (nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn "khước").
- Lộc (n): tài lộc, phúc lộc, thường gắn với sự ban ơn từ trên.
- May mắn (n): vận may, sự thuận lợi (từ hiện đại, không mang sắc thái tín ngưỡng đặc trưng như "khước").
Từ đồng nghĩa
- Phước: phúc, điều lành (thường dùng trong đạo Phật hoặc từ Hán Việt).
- Hạnh phúc: trạng thái vui sướng, mãn nguyện (nghĩa rộng, không nhất thiết do thần linh ban).
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ, ít dùng: "Khước" là một từ cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản xưa, ca dao tục ngữ hoặc ngữ cảnh liên quan đến nghi lễ, tín ngưỡng dân gian truyền thống.
- Sắc thái mê tín/tín ngưỡng: Từ này luôn mang sắc thái gắn với niềm tin vào thần linh, trời phật ban cho phúc lành, khác với các từ chỉ may mắn thông thường.
- t. May mắn được thần linh phù hộ, theo mê tín: Ăn lộc thánh cho khước.