khướt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Rất mệt, mệt lả, mệt nhoài: Trạng thái kiệt sức, mệt mỏi đến mức tột độ sau một hoạt động gắng sức.
- Say mèm, say bí tỉ: (Trong cụm "say khướt") Trạng thái say rượu rất nặng, bất tỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Leo núi khướt quá. (Leo núi mệt lả người.)
- Còn khướt mới đến nơi. (Sẽ mệt nhoài mới tới nơi.)
- Làm việc cả ngày, tối về thấy người khướt. (Làm việc cả ngày, tối về thấy người mệt rã rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "say khướt": say rượu đến mức bất tỉnh, không còn biết gì.
- Anh ta uống rượu say khướt, nằm bất động trên ghế. (Anh ta uống rượu say bí tỉ, nằm bất động trên ghế.)
Biến thể và từ gần giống
- Mệt lử: (tính từ, thông tục) rất mệt.
- Mệt nhoài: (tính từ) mệt đến mức không muốn cử động.
- Kiệt sức: (tính từ) hết sức lực, mệt đến mức không thể tiếp tục.
Từ đồng nghĩa
- Mệt lả: mệt đến mức không còn sức.
- Mệt phờ: mệt đến mức ủ rũ.
- Say bí tỉ: say rượu nặng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "khướt" thuộc ngôn ngữ thông tục, thường dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết trang trọng.
- Nghĩa "mệt" và nghĩa "say" (trong cụm "say khướt") đều diễn tả trạng thái cùng cực, quá mức bình thường.
- t. Mệt lắm (thtục): Leo núi khướt quá; Còn khướt mới đến nơi.