kiêng cữ

Học thuật
Thân thiện
kiêng cữ

Bà mẹ đang kiêng cữ sau khi sinh em bé.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tránh không ăn, uống hoặc sử dụng một số thức ăn, đồ uống, chất kích thích... lý do sức khỏe, bệnh tật hoặc theo một quy định, tín ngưỡng nào đó: Hành động tự hạn chế hoặc loại bỏ một số thứ ra khỏi chế độ ăn uống, sinh hoạt nhằm mục đích chữa bệnh, phục hồi sức khỏe hoặc tuân thủ phong tục.
    • Kiêng khem trong sinh hoạt, ăn uống sau một sự kiện quan trọng liên quan đến sức khỏe (như sau sinh, sau phẫu thuật): Thường áp dụng cho sản phụ sau khi sinh con, theo các quan niệm dân gian hoặc y học để cơ thể mau hồi phục.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người bị bệnh gút phải kiêng cữ các loại thịt đỏ hải sản.
    • Sau khi mổ, bác sĩ dặn bệnh nhân phải kiêng cữ đồ ăn cay nóng.
    • Theo kinh nghiệm dân gian, phụ nữ sau sinh cần kiêng cữ rất cẩn thận.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kiêng cữ đủ thứ": Cách nói nhấn mạnh việc phải kiêng nhiều loại thức ăn, đồ uống khác nhau.
    • Ông ấy bị bệnh, phải kiêng cữ đủ thứ từ rượu bia đến thịt mỡ.
  • "Kiêng cữ nghiêm ngặt": Chỉ việc tuân thủ chế độ kiêng khem một cách rất chặt chẽ, không sai sót.
    • Để mau lành bệnh, anh ấy đã kiêng cữ nghiêm ngặt theo lời bác sĩ.
Biến thể từ gần giắng
  • Kiêng khem (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc ăn uống hạn chế, giữ gìn lý do sức khỏe. Thường dùng thay thế cho "kiêng cữ".
    • Mẹ tôi đang kiêng khem để giảm cân.
  • Kiêng (động từ): Nghĩa rộng hơn, có thể kiêng cữ trong ăn uống, hoặc kiêng kỵ (tránh làm điều đó tin rằng không tốt).
    • Kiêng rượu (không uống rượu), kiêng nói to (tránh nói to).
Từ đồng nghĩa
  • Kiêng kỵ: Nhấn mạnh đến yếu tố tâm linh, phong tục, tránh làm điều đó sợ mang lại điều xấu (phạm vi rộng hơn, không chỉ ăn uống).
  • Nhịn ăn: Tạm ngừng ăn uống trong một khoảng thời gian, thường mục đích tôn giáo, chữa bệnh hoặc biểu tình.
  • Hạn chế: Giảm bớt về số lượng hoặc mức độ sử dụng (dùng trong ngữ cảnh chung, không đặc trưng cho ăn uống như "kiêng cữ").
Các cụm từ liên quan
  • Chế độ kiêng cữ: Chỉ toàn bộ những quy định về việc phải kiêng những .
    • Bệnh nhân được phát một tờ giấy ghi chế độ kiêng cữ trước khi phẫu thuật.
  • Thời gian kiêng cữ: Khoảng thời gian cần phải thực hiện việc kiêng khem.
    • Thời gian kiêng cữ sau sinh thường kéo dài một tháng.*
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • thờ thiêng, kiêng lành: Thành ngữ khuyên rằng việc kiêng khem, giữ gìn (cả trong ăn uống lẫn hành động) sẽ mang lại sự an toàn, tốt lành.
    • Dân gian câu " thờ thiêng, kiêng lành", nên khoa học chưa chứng minh, nhiều người vẫn kiêng cữ theo tập quán.
kiêng cữ

Bà mẹ đang kiêng cữ sau khi sinh em bé.

  1. Tránh không ăn những thức ăn mình cho hại.