kiêng nể

Học thuật
Thân thiện
kiêng nể

Anh ấy không hề kiêng nể người lớn tuổi hơn mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nể nang, kính trọng vì thế sự dè dặt, cân nhắc trong hành động, lời nói: "Kiêng nể" diễn tả thái độ tôn trọng, nể phục đối với ai đó (thường người địa vị, tuổi tác hoặc uy tín cao hơn) dẫn đến việc hành xử thận trọng, không dám làm điều quá đáng hoặc thiếu tôn trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh chàng ấy kiêng nể ai đâu. (Anh ta chẳng nể nang, e dè ai cả.)
    • sếp, nhưng ông ấy rất kiêng nể những nhân viên lớn tuổi. ( sếp, nhưng ông ấy rất tôn trọng phần dè dặt với những nhân viên lớn tuổi.)
    • Trong gia đình, con cháu phải biết kiêng nể ông bà. (Trong gia đình, con cháu phải biết tôn trọng ăn ở chừng mực với ông bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kiêng nể" thường được dùng trong câu phủ định: để nhấn mạnh sự không tôn trọng, không e dè.
    • Hắn kẻ bất cần, chẳng kiêng nể một ai. (Hắn kẻ ngang ngược, chẳng tôn trọng một ai.)
  • Dùng để chỉ sự cân nhắc, dè dặt lòng tôn trọng hoặc sợ mất lòng: Hành động "kiêng nể" thường xuất phát từ sự kính trọng thật sự hoặc từ sự tính toán để giữ thể diện, hòa khí.
    • kiêng nể mối quan hệ lâu năm, ông chủ đã không trực tiếp phê bình anh ta. ( nể trọng mối quan hệ lâu năm, ông chủ đã không trực tiếp phê bình anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Nể (động từ): Tôn trọng, e ngại. (Nghĩa gần với "kiêng nể" nhưng nhẹ hơn).
    • Tôi rất nể anh ấy tài năng. (Tôi rất nể phục anh ấy tài năng.)
  • Kính nể (động từ): Vừa kính trọng vừa nể phục. (Nhấn mạnh sự tôn kính nhiều hơn).
    • Cả làng đều kính nể cụ già ấy. (Cả làng đều vừa kính trọng vừa nể phục cụ già ấy.)
  • Kiêng dè (động từ): Vừa e ngại, vừa chừng, thường sợ hậu quả. (Thiên về sự sợ hãi hoặc thận trọng hơn tôn trọng).
    • Hắn ta hung ác nên mọi người đều kiêng dè. (Hắn ta hung ác nên mọi người đều e ngại chừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tôn trọng: Coi trọng đối xử đúng mực.
  • Nể vì: Nể nang, nể (thường dùng trong văn nói).
  • Kính trọng: Tôn kính quý trọng (mức độ cao).
Từ trái nghĩa
  • Khinh thường: Coi thường, không để ý đến.
  • Bất kính: Không thái độ kính trọng.
  • lễ: hành động, lời nói thiếu lễ độ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Kiêng nể nhau: sự tôn trọng, nể nang lẫn nhau.
    • Hai bên gia đình vẫn giữ phép lịch sự, kiêng nể nhau. (Hai bên gia đình vẫn giữ phép lịch sự, tôn trọng lẫn nhau.)
  • Chẳng kiêng nể: Hoàn toàn không e dè, tôn trọng (ai/điều ).
    • nói năng chẳng kiêng nể cả. ( nói năng chẳng e dè, nể nang cả.)
kiêng nể

Anh ấy không hề kiêng nể người lớn tuổi hơn mình.

  1. đgt Nể nang, kính trọng (thường dùng trong câu phủ định): Anh chàng ấy kiêng nể ai đâu.