kiến quốc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xây dựng đất nước: Hành động thiết lập, tạo dựng nên một quốc gia mới, bao gồm việc xây dựng nền tảng về chính trị, xã hội và văn hóa.
- Dựng nước: Một cách diễn đạt khác, thường mang tính trang trọng, lịch sử, cho hành động sáng lập ra một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các bậc tiền nhân đã có công lao to lớn trong sự nghiệp kiến quốc. (Các bậc tiền nhân đã có công lao to lớn trong sự nghiệp xây dựng đất nước.)
- Giai đoạn kiến quốc luôn là thời kỳ đầy khó khăn và thử thách. (Giai đoạn dựng nước luôn là thời kỳ đầy khó khăn và thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kiến quốc" thường được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, chính trị hoặc văn chương trang trọng để nói về thời kỳ đầu lập quốc.
- Truyền thuyết kể về công cuộc kiến quốc của các vua Hùng. (Truyền thuyết kể về công cuộc dựng nước của các vua Hùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lập quốc (động từ): Có nghĩa tương tự "kiến quốc", chỉ việc thiết lập, thành lập một quốc gia.
- Dựng nước (động từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong các cụm từ như "công lao dựng nước".
- Khai quốc (động từ): Từ Hán Việt, có nghĩa mở mang, sáng lập ra đất nước, thường dùng cho các vị vua đầu tiên.
Từ đồng nghĩa
- Dựng nước: Xây dựng nên đất nước.
- Lập quốc: Thành lập quốc gia.
- Khai sáng (trong ngữ cảnh "khai sáng một triều đại/quốc gia"): Mở ra, sáng lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Kiến quốc thường đứng độc lập hoặc đi kèm với các danh từ như "công lao", "sự nghiệp", "giai đoạn".
- sự nghiệp kiến quốc
- công lao kiến quốc
- thời kỳ kiến quốc
Thành ngữ liên quan
- "Anh hùng kiến quốc": Chỉ những người có công lao to lớn trong việc xây dựng, sáng lập đất nước.
- Lịch sử ghi nhớ công ơn của những anh hùng kiến quốc. (Lịch sử ghi nhớ công ơn của những người anh hùng dựng nước.)
- Dựng nước.