kiến trúc

  1. architecture
    • kiến trúc thượng tầng
      (triết học) superstructure

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "kiến trúc"

kiến trúc
Kiến trúc của ngôi đền cổ này rất tinh xảo và hài hòa.