kiến văn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Những điều tai nghe mắt thấy, những điều được biết đến thông qua trải nghiệm trực tiếp hoặc học hỏi: "kiến văn" chỉ vốn hiểu biết, tri thức mà một người tích lũy được từ những gì đã chứng kiến, nghe thấy và học tập trong đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy có kiến văn rộng rãi nhờ những chuyến du lịch khắp nơi. (Anh ấy có hiểu biết rộng nhờ những chuyến du lịch khắp nơi.)
- Bài viết thể hiện kiến văn sâu sắc của tác giả về lịch sử vùng đất này. (Bài viết thể hiện sự hiểu biết sâu sắc của tác giả về lịch sử vùng đất này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kiến văn hạn hẹp": chỉ vốn hiểu biết ít, không rộng.
- Anh ta thừa nhận kiến văn của mình còn hạn hẹp. (Anh ta thừa nhận hiểu biết của mình còn ít.)
- "mở rộng kiến văn": làm cho sự hiểu biết trở nên phong phú, rộng hơn.
- Đọc sách là cách tốt để mở rộng kiến văn. (Đọc sách là cách tốt để mở rộng hiểu biết.)
Biến thể và từ gần giống
- Kiến thức (danh từ): những điều hiểu biết có hệ thống về một lĩnh vực.
- Anh ấy có kiến thức chuyên sâu về công nghệ. (Anh ấy có hiểu biết chuyên sâu về công nghệ.)
- Học vấn (danh từ): sự học tập và trình độ đạt được qua học tập.
- Ông ấy là người có học vấn cao. (Ông ấy là người có trình độ học vấn cao.)
Từ đồng nghĩa
- Hiểu biết: sự am hiểu, nắm bắt được vấn đề.
- Tri thức: vốn hiểu biết có được qua học hỏi, nghiên cứu.
- Trải nghiệm: những điều đã trải qua và rút ra được.
Lưu ý về từ
- Từ "kiến văn" là từ Hán Việt, kết hợp của "kiến" (thấy) và "văn" (nghe). Từ này mang sắc thái cổ, trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc khi nói về sự uyên bác. Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như "hiểu biết" hoặc "kiến thức" được dùng phổ biến hơn.
- Những điều tai nghe mắt thấy.