kiếp người
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc sống của con người, được xem xét trong tính chất ngắn ngủi, vô thường và đầy những hệ lụy, khổ đau theo quan niệm Phật giáo: "kiếp người" chỉ khoảng thời gian tồn tại của một cá nhân trong vòng luân hồi, thường mang sắc thái triết lý về sự mong manh và ý nghĩa của sự sống.
- Số phận, cuộc đời của một con người: Từ này cũng được dùng để nói về toàn bộ cuộc sống, số phận của một cá thể, nhấn mạnh vào những thăng trầm, nghịch cảnh mà họ phải trải qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kiếp người ngắn ngủi lắm, hãy sống sao cho ý nghĩa. (Cuộc sống con người thật ngắn ngủi, hãy sống sao cho thật ý nghĩa.)
- Ông ấy đã trải qua một kiếp người đầy gian truân. (Ông ấy đã trải qua một cuộc đời đầy gian nan, vất vả.)
- Theo đạo Phật, kiếp người là quý giá để tu hành giải thoát. (Theo đạo Phật, cuộc sống làm người là quý giá để tu tập hướng đến sự giải thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kiếp người trầm luân": cuộc sống con người chìm đắm trong bể khổ, phiền não.
- Thơ ca ông thường viết về kiếp người trầm luân. (Thơ ca của ông thường viết về cuộc sống con người chìm đắm trong khổ đau.)
"kiếp người hữu hạn": cuộc sống con người có giới hạn, không trường tồn.
- Triết học thường suy ngẫm về kiếp người hữu hạn trước vũ trụ vô cùng. (Triết học thường suy ngẫm về cuộc sống hữu hạn của con người trước vũ trụ vô tận.)
Biến thể và từ gần giống
Kiếp (danh từ): Chỉ một đời sống, một vòng đời trong thuyết luân hồi.
- kiếp trước, kiếp sau, kiếp nạn. (đời trước, đời sau, tai nạn của cuộc đời.)
Nhân sinh (danh từ): Cuộc sống con người, thường dùng trong văn chương, triết học với nghĩa rộng hơn.
- quan niệm nhân sinh, nhân sinh quan. (quan niệm về cuộc sống con người, thế giới quan về cuộc sống.)
Từ đồng nghĩa
- Cuộc đời: Khoảng thời gian sống của một người.
- Số phận: Định mệnh, những điều được cho là đã an bài cho cuộc sống một con người.
- Phận người: Thân phận, số kiếp của con người (thường mang sắc thái cam chịu).
Thành ngữ liên quan
Kiếp người là kiếp khổ: Thành ngữ thể hiện quan niệm cuộc sống con người vốn dĩ chứa đựng nhiều đau khổ, phiền muộn.
- Cụ già thường than rằng "kiếp người là kiếp khổ". (Cụ già thường than rằng "cuộc đời con người là cuộc đời khổ đau".)
Kiếp tằm: Ví von cuộc đời con người ngắn ngủi và vất vả như con tằm nhả tơ.
- Ông sống một kiếp tằm, cần mẫn làm việc cả đời. (Ông sống một cuộc đời vất vả, cần mẫn làm việc suốt cả đời.)