kiểm sát
Học thuậtThân thiện
Viện kiểm sát nhân dân tối cao thực hiện chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật.
Định nghĩa
Danh từ:
- Chức năng, quyền hạn của cơ quan Nhà nước trong việc giám sát, xem xét việc tuân thủ pháp luật: "Kiểm sát" là hoạt động của các cơ quan chuyên trách nhằm tra xét, giám sát xem các cơ quan, tổ chức, cá nhân có thực hiện đúng các quy định của pháp luật hay không.
- Tên gọi tắt của cơ quan thực hiện chức năng này: Thường dùng để chỉ hệ thống cơ quan Nhà nước thực hiện chức năng kiểm sát, như Viện kiểm sát.
Động từ:
- Thực hiện việc tra xét, giám sát tính hợp pháp: Hành động xem xét, thanh tra, giám sát của cơ quan có thẩm quyền đối với việc chấp hành pháp luật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chức năng kiểm sát là một chức năng quan trọng của Nhà nước pháp quyền.
- Công tác kiểm sát việc giam giữ, tạm giữ được thực hiện chặt chẽ.
Động từ:
- Viện kiểm sát có nhiệm vụ kiểm sát các hoạt động tư pháp.
- Cơ quan này được giao nhiệm vụ kiểm sát việc thi hành án.
Các cách sử dụng nâng cao
"Kiểm sát viên": Chức danh của người thực hiện công tác kiểm sát, là công chức nhà nước thuộc hệ thống Viện kiểm sát.
- Kiểm sát viên tham gia phiên tòa để thực hành quyền công tố và kiểm sát xét xử.
"Thực hành quyền công tố và kiểm sát các hoạt động tư pháp": Cụm từ pháp lý mô tả đầy đủ hai chức năng trọng tâm của Viện kiểm sát.
- Theo luật định, Viện kiểm sát thực hành quyền công tố và kiểm sát các hoạt động tư pháp.
Biến thể và từ liên quan
- Viện kiểm sát (danh từ): Tên gọi của cơ quan Nhà nước thực hiện chức năng kiểm sát. Ví dụ:
- Kiểm sát chung (danh từ): Hoạt động kiểm sát việc tuân theo pháp luật của mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân.
- Kiểm sát tư pháp (danh từ): Hoạt động kiểm sát trong lĩnh vực tư pháp, như kiểm sát việc điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án.
Từ đồng nghĩa
- Giám sát pháp luật: Giám sát việc chấp hành pháp luật (nghĩa gần, nhưng "kiểm sát" mang tính chuyên ngành và là chức năng của một hệ thống cơ quan cụ thể).
- Thanh tra pháp chế: Thanh tra về mặt tuân thủ pháp luật (nghĩa gần).
Các cụm từ (ngữ định danh) liên quan
- Hoạt động kiểm sát: Chỉ toàn bộ công việc, nhiệm vụ thuộc chức năng kiểm sát.
- Quyền kiểm sát: Quyền hạn pháp lý được giao để thực hiện chức năng kiểm sát.
- Cơ quan kiểm sát: Cách gọi khác của Viện kiểm sát.
Thuật ngữ pháp lý liên quan
- Công tố: Chức năng truy tố tội phạm trước Tòa án, thường đi liền với chức năng kiểm sát trong hệ thống tư pháp.
- Giám đốc thẩm: Một thủ tục tư pháp, trong đó Viện kiểm sát có quyền kiến nghị để xem xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật.
Viện kiểm sát nhân dân tối cao thực hiện chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật.
- Tra xét xem làm có đúng hay không. Viện kiểm sát nhân dân tối cao. Cơ quan Nhà nước có chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật của các cơ quan thuộc Hội đồng Chính phủ, các cơ quan Nhà nước địa phương, các nhân viên cơ quan Nhà nước và nhân dân.