kiện cáo
- Động từ:
- Kiện tụng, đưa nhau ra tòa để giải quyết tranh chấp: Hành động khởi kiện, yêu cầu tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền xem xét và phân xử một vụ việc, thường là do có mâu thuẫn, tranh chấp về quyền lợi hoặc trách nhiệm pháp lý.
- Động từ:
- Hai bên đã kiện cáo nhau ra tòa vì tranh chấp hợp đồng. (Hai bên đã đưa nhau ra tòa vì tranh chấp hợp đồng.)
- Sau nhiều lần hòa giải không thành, họ buộc phải kiện cáo. (Sau nhiều lần hòa giải không thành, họ buộc phải khởi kiện ra tòa.)
- Việc kiện cáo kéo dài nhiều năm khiến cả hai gia đình đều mệt mỏi. (Việc kiện tụng kéo dài nhiều năm khiến cả hai gia đình đều mệt mỏi.)
"vướng vào vòng kiện cáo": rơi vào tình trạng phải đi kiện tụng, thường mang hàm ý tiêu cực, phiền phức.
- Công ty đó hiện đang vướng vào vòng kiện cáo với nhiều đối tác. (Công ty đó hiện đang rơi vào tình trạng kiện tụng với nhiều đối tác.)
"kiện cáo lẫn nhau": hai hoặc nhiều bên cùng khởi kiện nhau.
- Hai công ty đối thủ liên tục kiện cáo lẫn nhau về vấn đề bản quyền. (Hai công ty đối thủ liên tục đưa nhau ra tòa về vấn đề bản quyền.)
Kiện (động từ): khởi kiện, thưa kiện. Từ này thường được dùng trong các cụm từ cụ thể hơn như "kiện ra tòa", "thưa kiện".
- Bà ấy quyết định kiện công ty vì vi phạm hợp đồng. (Bà ấy quyết định thưa kiện công ty vì vi phạm hợp đồng.)
Tố tụng (danh từ): chỉ toàn bộ quá trình giải quyết vụ án tại tòa án theo trình tự pháp luật. Đây là một thuật ngữ pháp lý.
- Thủ tục tố tụng dân sự được quy định rất rõ ràng. (Trình tự giải quyết vụ án dân sự tại tòa được quy định rất rõ ràng.)
- Khởi kiện: bắt đầu một vụ kiện bằng việc nộp đơn đến tòa án.
- Thưa kiện: (cách nói thông thường) mang đơn đi kiện ai đó.
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "kiện cáo" trong tiếng Việt. Hành động này thường được diễn đạt bằng các cụm như "kiện cáo ra tòa", "kiện cáo nhau".)
"Được kiện, thua kiện": chỉ kết quả của một vụ kiện tụng, bên thắng và bên thua.
- Trong kiện cáo, chuyện được kiện thua kiện là điều khó tránh khỏi. (Trong kiện tụng, chuyện thắng kiện hay thua kiện là điều khó tránh khỏi.)
"Kiện cáo mất lòng": ý nói việc đưa nhau ra tòa sẽ làm mất tình cảm, mối quan hệ giữa các bên.
- Ông bà ta có câu "kiện cáo mất lòng", nên tốt nhất là hòa giải. (Ông bà ta có câu nói việc kiện tụng sẽ làm mất tình cảm, nên tốt nhất là hòa giải.)
- Kiện (đưa ra tòa) nói chung.