kiệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bủn xỉn, keo kiệt: Chỉ tính cách của người không muốn tiêu tiền hoặc cho đi thứ gì, ngay cả khi họ có khả năng.
- Hết sạch, cạn kiệt: Chỉ trạng thái không còn lại chút gì, đã được sử dụng hoặc tiêu hao hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa bủn xỉn):
- Ông ấy nổi tiếng là người rất kiệt. (Ông ấy nổi tiếng là người rất bủn xỉn.)
- Đừng có kiệt với người thân như vậy. (Đừng có keo kiệt với người thân như vậy.)
Tính từ (nghĩa hết sạch):
- Sau chuyến du lịch, tôi đã kiệt tiền. (Sau chuyến du lịch, tôi đã hết sạch tiền.)
- Mùa khô khiến nhiều con suối trở nên khô kiệt. (Mùa khô khiến nhiều con suối trở nên cạn kiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kiệt đến nỗi...": Một cách nói nhấn mạnh sự bủn xỉn đến mức cực đoan.
- Kiệt đến nỗi đếm từng quả cà muối. (Keo kiệt đến mức đếm từng quả cà muối.)
"Khô kiệt": Cụm từ thường dùng để mô tả nguồn nước (giếng, suối, sông) đã cạn hoàn toàn.
- Giếng làng đã khô kiệt vì hạn hán kéo dài. (Giếng làng đã cạn khô vì hạn hán kéo dài.)
Biến thể và từ gần giống
Keo kiệt (tính từ): Cùng nghĩa với "kiệt" (bủn xỉn), thường dùng phổ biến hơn.
- Tính tình keo kiệt khiến anh ấy mất nhiều bạn bè. (Tính tình bủn xỉn khiến anh ấy mất nhiều bạn bè.)
Kiệt quệ (tính từ): Ở trong tình trạng suy sụp, hao mòn, cạn kiệt cả về sức lực lẫn tài nguyên (thường dùng ở phạm vi rộng hơn).
- Nền kinh tế kiệt quệ sau chiến tranh. (Nền kinh tế suy sụp sau chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Bủn xỉn: Ít khi cho hoặc tiêu tiền, rất keo kiệt.
- Hà tiện: Keo kiệt, không muốn chi tiêu.
- Cạn kiệt: Đã dùng hết, không còn gì (đồng nghĩa với nghĩa "hết sạch" của "kiệt").
Từ trái nghĩa
- Hào phóng: Rộng rãi, sẵn sàng cho đi hoặc chi tiêu.
- Dồi dào: Có nhiều, phong phú (trái nghĩa với nghĩa "hết sạch").
Lưu ý sử dụng
- Từ "kiệt" ít khi đứng một mình trong văn nói hiện đại với nghĩa "bủn xỉn". Thay vào đó, từ ghép "keo kiệt" được sử dụng phổ biến hơn.
- Với nghĩa "hết sạch", "kiệt" thường đi kèm với một danh từ (như ) hoặc trong cụm "khô kiệt".
- ph. t. Bủn xỉn: Cư xử kiệt với bạn.
- ph. Hết sạch, không còn tí gì: Kiệt tiền; Khô kiệt.