ki-lô-oát
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo công suất: Một đơn vị trong hệ đo lường quốc tế (SI) dùng để đo công suất, tương đương với một nghìn oát (watt). Ký hiệu là kW.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc máy bơm này có công suất 2 ki-lô-oát. (Máy bơm này có khả năng thực hiện công việc với mức năng lượng tiêu thụ là 2000 oát mỗi giây.)
- Công suất của động cơ được ghi là 150 ki-lô-oát. (Sức mạnh mà động cơ có thể sản sinh được đo là 150.000 oát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ki-lô-oát giờ": Một đơn vị đo năng lượng điện, thể hiện lượng điện năng tiêu thụ khi một thiết bị có công suất 1 ki-lô-oát hoạt động liên tục trong 1 giờ. Ký hiệu là kWh.
- Hóa đơn tiền điện tháng này tính theo số ki-lô-oát giờ tiêu thụ. (Số tiền phải trả được tính dựa trên tổng năng lượng điện mà gia đình đã sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Oát (danh từ): Đơn vị cơ bản đo công suất trong hệ SI. 1 ki-lô-oát = 1000 oát.
- Ki-lô-oát giờ (danh từ): Đơn vị đo năng lượng điện, thường dùng trong tính tiền điện.
- Mê-ga-oát (danh từ): Đơn vị đo công suất lớn hơn, bằng một triệu oát (1.000.000 oát) hoặc một nghìn ki-lô-oát.
Từ đồng nghĩa
- Kilowatt: Cách viết gốc tiếng Anh của "ki-lô-oát".
- kW: Ký hiệu viết tắt quốc tế của ki-lô-oát.
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, vật lý và điện lực.
- Trong văn nói hàng ngày, người ta có thể nói tắt là "ký" (như trong "máy lạnh một ký", "máy nước nóng hai ký"), nhưng cách nói này không chính xác về mặt thuật ngữ. Cách viết và nói đầy đủ là "ki-lô-oát".
- (lý) Đơn vị công suất bằng l000 oát.