kickoff
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bắt đầu, khởi đầu: "kickoff" chỉ thời điểm hoặc sự kiện bắt đầu một hoạt động, đặc biệt là một sự kiện quan trọng.
- Cú đá phát bóng (bóng đá): Trong thể thao, đặc biệt là bóng đá, "kickoff" là cú đá từ giữa sân để bắt đầu trận đấu hoặc bắt đầu lại sau khi có bàn thắng.
Ví dụ sử dụng
Sự bắt đầu:
- I was there with my parents at the kickoff of the festival. (Tôi đã ở đó cùng bố mẹ vào lúc khởi đầu lễ hội.)
- The project's kickoff meeting is scheduled for Monday. (Cuộc họp khởi đầu dự án được lên lịch vào thứ Hai.)
Cú đá phát bóng (bóng đá):
- The kickoff was delayed due to heavy rain. (Cú đá phát bóng bị hoãn lại vì mưa lớn.)
- He scored a goal just seconds after the kickoff. (Anh ấy ghi bàn chỉ vài giây sau cú đá phát bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get off to a good/bad kickoff": khởi đầu tốt/xấu.
- The team got off to a terrible kickoff, losing the first three games. (Đội bóng đã có một khởi đầu tồi tệ, thua ba trận đầu tiên.)
"kickoff event": sự kiện khởi động, thường dùng trong kinh doanh hoặc dự án.
- The marketing campaign's kickoff event attracted hundreds of attendees. (Sự kiện khởi động chiến dịch tiếp thị đã thu hút hàng trăm người tham dự.)
Biến thể và từ gần giống
Kickoff (động từ, dạng không phổ biến): thực hiện cú đá phát bóng hoặc bắt đầu một điều gì đó.
- They will kickoff the new season with a match against rivals. (Họ sẽ bắt đầu mùa giải mới bằng trận đấu với đối thủ.)
Kickoff return (danh từ ghép): tình huống nhận và chạy bóng sau cú đá phát bóng (trong bóng bầu dục Mỹ).
- The kickoff return was impressive, gaining 50 yards. (Pha nhận và chạy bóng sau cú đá phát bóng rất ấn tượng, giành được 50 yard.)
Từ đồng nghĩa
- Start: sự bắt đầu (thường dùng trong ngữ cảnh chung).
- Beginning: khởi đầu (mang tính trang trọng hơn).
- Inception: sự khởi đầu (thường dùng cho dự án hoặc ý tưởng lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Kick off (động từ cụm): bắt đầu, khởi động.
- The meeting will kick off at 9 AM sharp. (Cuộc họp sẽ bắt đầu vào lúc 9 giờ sáng đúng giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Kick off one's shoes: cởi giày và thư giãn (không liên quan trực tiếp đến "kickoff", nhưng hay gây nhầm lẫn).
- After a long day, I just want to kick off my shoes and relax. (Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn cởi giày và thư giãn.)