gewgaw
/'gju:gɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ trang trí loè loẹt, rẻ tiền và vô giá trị: Một món đồ nhỏ, thường là đồ trang sức hoặc vật trang trí, được làm một cách cầu kỳ, sặc sỡ để thu hút sự chú ý nhưng thực chất lại rẻ tiền, chất lượng kém và không có giá trị thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The market stall was full of shiny gewgaws that broke after a few days. (Gian hàng ở chợ đầy những món đồ loè loẹt vỡ tan sau vài ngày sử dụng.)
- She considered the fancy bracelet nothing more than a cheap gewgaw. (Cô ấy coi chiếc vòng tay hào nhoáng kia chẳng qua chỉ là một món đồ trang sức rẻ tiền.)
- He bought a few gewgaws as souvenirs for the children. (Anh ta mua vài món đồ chơi loè loẹt làm quà lưu niệm cho bọn trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng với sắc thái chê bai, coi thường, để nhấn mạnh sự phô trương, hào nhoáng bề ngoài nhưng lại thiếu thực chất và chất lượng.
- The king surrounded himself with gewgaws while his people starved. (Nhà vua vây quanh mình bằng những thứ đồ trang hoàng phù phiếm trong khi người dân của ông ta chết đói.)
Biến thể và từ gần giống
- Bauble (n): Trang sức hoặc đồ trang trí rẻ tiền, loè loẹt. (Gần nghĩa nhất với "gewgaw").
- Trinket (n): Đồ trang sức nhỏ, rẻ tiền. (Có thể ít mang sắc thái chê bai hơn "gewgaw").
- Gimcrack (n/adj): Đồ vật rẻ tiền, tầm thường; hoặc tính từ chỉ sự hào nhoáng nhưng kém chất lượng.
- Knick-knack (n): Đồ vật nhỏ dùng để trang trí. (Thường trung tính, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như "gewgaw").
Từ đồng nghĩa
- Bauble: đồ trang sức loè loẹt.
- Trinket: đồ nữ trang rẻ tiền.
- Gimcrack: đồ hào nhoáng vô giá trị.
- Novelty: món đồ mới lạ (thường rẻ tiền).
- Frivolity: thứ phù phiếm, vô bổ.
Từ trái nghĩa
- Treasure: vật quý giá, báu vật.
- Heirloom: vật gia bảo.
- Valuable: đồ vật có giá trị.
Thành ngữ liên quan
- All that glitters is not gold: Không phải thứ gì lấp lánh cũng là vàng. (Thành ngữ này diễn đạt ý tương tự về việc đánh giá vẻ bề ngoài hào nhoáng so với giá trị thực chất, có thể dùng để giải thích cho khái niệm "gewgaw").
danh từ
- đồ lặt vặt loè loẹt, vô giá trị