kid glove
/'kid'glʌv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Găng tay làm bằng da dê non: Một loại găng tay mềm mại, tinh xảo, thường được làm từ da của dê non (kidskin), biểu tượng cho sự sang trọng và cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore a pair of elegant kid gloves to the opera. (Cô ấy đeo một đôi găng tay da dê non thanh lịch đến nhà hát opera.)
- In the 19th century, kid gloves were a sign of high social status. (Vào thế kỷ 19, găng tay da dê non là biểu tượng của địa vị xã hội cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to handle/treat someone/something with kid gloves": Đối xử với ai đó hoặc xử lý một vấn đề gì đó một cách rất nhẹ nhàng, tế nhị và thận trọng, thường vì họ/ nó dễ bị tổn thương, nhạy cảm hoặc nguy hiểm.
- The manager handled the disgruntled employee with kid gloves to avoid a conflict. (Người quản lý xử lý nhân viên bất mãn một cách rất tế nhị để tránh xung đột.)
- This antique vase is very fragile, so please handle it with kid gloves. (Chiếc bình cổ này rất dễ vỡ, vì vậy hãy xử lý nó thật nhẹ nhàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kidskin (n): Da dê non, loại da mềm và mịn dùng để làm găng tay hoặc các vật dụng cao cấp khác.
- The wallet was made from the finest kidskin. (Chiếc ví được làm từ loại da dê non tốt nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Gentle treatment: Sự đối xử nhẹ nhàng.
- Delicate handling: Sự xử lý tinh tế, cẩn thận.
Thành ngữ liên quan
- "To handle with kid gloves" là thành ngữ chính và phổ biến nhất liên quan đến từ này, mang nghĩa như đã giải thích ở mục Các cách sử dụng nâng cao.
danh từ
- găng bằng da dê non
Idioms
- with kid_glovesnhẹ nhàng, tế nhị