kid-glove
/'kidglʌv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khéo léo, tế nhị và nhạy cảm trong cách đối xử với mọi người: "kid-glove" mô tả một cách tiếp cận hoặc thái độ rất cẩn thận, nhẹ nhàng và tinh tế để tránh gây tổn thương hoặc xúc phạm.
- Ưu ái, đối xử đặc biệt nhẹ nhàng (thường vì lý do ngoại giao hoặc chính trị): "kid-glove" cũng có thể chỉ sự đối xử ưu tiên, nương nhẹ một cách bất thường, thường để tránh mâu thuẫn hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The manager handled the sensitive complaint with kid-glove diplomacy. (Người quản lý xử lý khiếu nại nhạy cảm với sự khéo léo ngoại giao.)
- The celebrity received kid-glove treatment from the airport staff. (Người nổi tiếng nhận được sự đối xử ưu ái từ nhân viên sân bay.)
- This delicate situation requires a kid-glove approach. (Tình huống tế nhị này đòi hỏi một cách tiếp cận nhẹ nhàng và khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kid-glove treatment": sự đối xử đặc biệt nhẹ nhàng, ưu ái, thường dành cho người quan trọng hoặc trong các tình huống dễ vỡ.
- The fragile artifacts were given the kid-glove treatment during transport. (Các hiện vật mỏng manh được đối xử hết sức nhẹ nhàng trong quá trình vận chuyển.)
"to handle someone/something with kid gloves": (thành ngữ) đối xử hoặc xử lý ai đó/điều gì một cách cực kỳ cẩn thận và tế nhị.
- You have to handle the new client with kid gloves; he's very easily offended. (Bạn phải đối xử với khách hàng mới thật nhẹ nhàng; ông ấy rất dễ bị xúc phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Kid-gloved (tính từ): được đối xử một cách nhẹ nhàng, ưu ái. (Thường dùng trong các văn bản mô tả.)
- Tactful (tính từ): tế nhị, khéo léo trong giao tiếp.
- Diplomatic (tính từ): có tính ngoại giao, khôn khéo.
Từ đồng nghĩa
- Delicate: tinh tế, nhẹ nhàng.
- Sensitive: nhạy cảm, tế nhị.
- Gentle: nhẹ nhàng, ôn hòa.
- Discreet: kín đáo, thận trọng.
Thành ngữ liên quan
- Handle/Treat with kid gloves: (như đã giải thích ở trên) Đối xử cực kỳ cẩn thận và nương nhẹ.
- The issue is so controversial that the media is handling it with kid gloves. (Vấn đề này quá gây tranh cãi đến nỗi giới truyền thông đang xử lý nó một cách hết sức thận trọng.)
Lưu ý: Từ "kid-glove" trong tham khảo có nghĩa "khảnh, cảnh vẻ; sợ lao động" là một nghĩa cổ hoặc ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa chính và phổ biến được giải thích ở trên là "khéo léo, tế nhị".
tính từ
- khảnh, cảnh vẻ
- sợ lao động, lẩn tránh công việc hằng ngày