kidnapper
/'kidnæpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ bắt cóc: Người thực hiện hành động bắt cóc, tức là dùng vũ lực hoặc lừa gạt để bắt giữ một người trái phép, thường với mục đích đòi tiền chuộc hoặc vì các lý do khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La police a arrêté le kidnapper. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ bắt cóc.)
- Le kidnapper a demandé une rançon pour libérer l'enfant. (Kẻ bắt cóc đã đòi tiền chuộc để thả đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kidnapper en série": Kẻ bắt cóc hàng loạt, tên tội phạm chuyên thực hiện nhiều vụ bắt cóc.
- Les autorités craignent qu'un kidnapper en série soit actif dans la région. (Giới chức trách lo ngại rằng một kẻ bắt cóc hàng loạt đang hoạt động trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Kidnapping (danh từ): Hành động bắt cóc, vụ bắt cóc.
- Le kidnapping de l'homme d'affaires a fait la une des journaux. (Vụ bắt cóc nhà kinh doanh đã lên trang nhất các báo.)
- Se faire kidnapper (cụm động từ): Bị bắt cóc.
- Il a été libéré après s'être fait kidnapper. (Anh ấy đã được thả sau khi bị bắt cóc.)
Từ đồng nghĩa
- Ravisseur (danh từ): Kẻ bắt cóc, kẻ cướp người (từ này thường mang sắc thái văn chương hoặc cổ điển hơn).
- Preneur d'otage (danh từ): Kẻ bắt giữ con tin (nhấn mạnh vào việc giữ người làm con tin, có thể trong một tình huống khác với bắt cóc để đòi tiền chuộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ danh từ "kidnapper".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "kidnapper".)
ngoại động từ
- bắt cóc