kieselguhr
/'ki:zəlguə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Khoáng chất) Kizengua, đất tảo cát: Một loại đất trầm tích nhẹ, xốp, được tạo thành chủ yếu từ vỏ hóa thạch của tảo cát (một loại tảo đơn bào). Nó thường được sử dụng như một chất lọc, chất hấp thụ, hoặc chất độn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kieselguhr is mined for use in filters. (Kizengua được khai thác để sử dụng trong các bộ lọc.)
- The scientist added kieselguhr to the mixture to improve absorption. (Nhà khoa học đã thêm đất tảo cát vào hỗn hợp để cải thiện khả năng hấp thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghiệp: "kieselguhr" thường được xử lý và sử dụng trong các quy trình công nghiệp cụ thể.
- The brewery uses kieselguhr filters to clarify the beer. (Nhà máy bia sử dụng bộ lọc bằng đất tảo cát để làm trong bia.)
Biến thể và từ gần giống
- Diatomaceous earth (n): Đất tảo cát (tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh cho cùng một loại vật liệu).
- Diatomite (n): Đi-atô-mít (một thuật ngữ khoa học khác cho kizengua).
Từ đồng nghĩa
- Diatomaceous earth: đất tảo cát.
- Diatomite: đi-atô-mít.
Lưu ý
- Từ "kieselguhr" có nguồn gốc từ tiếng Đức và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Thuật ngữ "diatomaceous earth" (đất tảo cát) thường được sử dụng thay thế.
danh từ
- (khoáng chất) kizengua, đất tảo cát