kieselguhr

/'ki:zəlguə/
Học thuật
Thân thiện
kieselguhr

Un ouvrier utilise du kieselguhr pour filtrer un liquide dans une usine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kizengua, đất tảo vỏ: Một loại đất trầm tích mịn, xốp, thành phần chủ yếuvỏ hóa thạch của các loài tảo cát (diatoms). thường được sử dụng trong công nghiệp như một chất lọc, chất cách nhiệt, hoặc chất độn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le kieselguhr est utilisé pour filtrer la bière. (Kizengua được dùng để lọc bia.)
    • On trouve des gisements de kieselguhr dans d'anciens lacs. (Người ta tìm thấy các mỏ đất tảo vỏnhững hồ nước cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terre de diatomées": Đâymột tên gọi khác, mang tính kỹ thuật hơn, cho cùng một loại vật liệu.
    • La terre de diatomées, ou kieselguhr, est un insecticide naturel. (Đất tảo cát, hay kizengua, là một loại thuốc trừ sâu tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Diatomite (n.f): Diatomit. Đâythuật ngữ khoa học chính xác hơn để chỉ cùng một loại đá trầm tích.
  • Terre d'infusoires (n.f): Một tên gọi ít được sử dụng hiện nay.
Từ đồng nghĩa
  • Terre de diatomées: Đất tảo cát.
  • Diatomite: Diatomit.
Thông tin bổ sung
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên ngành như địa chất học, khoáng vật học, công nghiệp hóa chất xửnước. Trong đời sống hàng ngày, người ta có thể gặp dưới dạng sản phẩm "đất tảo cát" dùng trong làm vườn hoặc lọc bể bơi.
kieselguhr

Un ouvrier utilise du kieselguhr pour filtrer un liquide dans une usine.

danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) kizengua, đất tảo vỏ