kieserite

kieserite

A miner holds a piece of white kieserite in a salt mine.

Định nghĩa

Danh từ: - Kieserit: Một loại khoáng vật màu trắng, bao gồm magie sulfat ngậm nước (MgSO₄·H₂O), thường được tìm thấy trong các mỏ muối. được sử dụng trong nông nghiệp như một nguồn cung cấp magie lưu huỳnh cho cây trồng.

dụ sử dụng
  • (Những người thợ mỏ đã khai thác một lượng lớn kieserit từ mỏ muối.)
  • (Nông dân sử dụng kieserit làm phân bón để cải thiện năng suất cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kieserite deposits": các mỏ kieserit, thường được tìm thấy trong các trầm tích muối biển cổ đại.

    • The kieserite deposits in this region are economically significant. (Các mỏ kieserit ở khu vực này ý nghĩa kinh tế quan trọng.)
  • "Kieserite in agriculture": việc sử dụng kieserit trong nông nghiệp để bổ sung magie cho đất.

    • Applying kieserite in agriculture helps prevent magnesium deficiency in plants. (Bón kieserit trong nông nghiệp giúp ngăn ngừa thiếu magie ở cây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kieseritic (tính từ): thuộc về hoặc chứa kieserit.
    • The kieseritic soil is rich in magnesium. (Đất chứa kieserit rất giàu magie.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnesium sulfate monohydrate: magie sulfat ngậm một phân tử nước (tên hóa học của kieserit).
  • Mineral fertilizer: phân bón khoáng (kieserit được phân loại như một loại phân bón khoáng).
Các cụm từ liên quan
  • Extract kieserite: khai thác kieserit.
    • The company plans to extract kieserite from the underground deposits. (Công ty kế hoạch khai thác kieserit từ các mỏ dưới lòng đất.)
  • Use kieserite as a supplement: sử dụng kieserit như một chất bổ sung.
    • Farmers often use kieserite as a supplement for magnesium-deficient soils. (Nông dân thường sử dụng kieserit như một chất bổ sung cho đất thiếu magie.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kieserite" do đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống