killick

/'kilik/ Cách viết khác : (killock) /'kilɔk/
danh từ (hàng hải)
  1. đá neo (hòn đá lớn dùng để neo thuyền)
  2. neo nhỏ
  3. (từ lóng) lính thuỷ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

killick
A sailor secures a killick to the bow of a small wooden boat.