killock

/'kilik/ Cách viết khác : (killock) /'kilɔk/
Học thuật
Thân thiện
killock

A sailor secures the killock to the small boat's bow.

Định nghĩa
  1. Danh từ (hàng hải):
    • Đá neo: Một hòn đá lớn, thường hình dáng đặc biệt, được sử dụng như một vật nặng để giữ thuyền, hoặc phao tại một vị trí cố định trên mặt nước.
    • Neo nhỏ: Một loại neo kích thước nhỏ nhẹ, thường dùng cho thuyền nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fishermen used a heavy killock to anchor their small boat in the bay. (Những ngư dân đã dùng một hòn đá neo nặng để giữ chiếc thuyền nhỏ của họ trong vịnh.)
    • He threw the killock overboard to keep the dinghy from drifting. (Anh ấy ném chiếc neo nhỏ xuống nước để giữ cho chiếc xuồng không bị trôi đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To drop the killock": Thả neo (dùng đá neo hoặc neo nhỏ).
    • As the storm approached, the captain ordered to drop the killock immediately. (Khi cơn bão đến gần, thuyền trưởng ra lệnh thả neo ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Killick (n): Cách viết khác của "killock", cùng nghĩa.
  • Anchor (n): Neo (từ thông dụng hơn, chỉ chung các loại thiết bị neo giữ tàu thuyền).
  • Grapnel (n): Neo móc (một loại neo nhỏ nhiều móc).
Từ đồng nghĩa
  • Stone anchor: Đá neo (cụm từ mô tả chính xác).
  • Small anchor: Neo nhỏ.
Lưu ý từ vựng
  • Từ "killock" một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong tiếng lóng (từ lóng) của Hải quân Anh thời xưa, "killick" đôi khi được dùng để chỉ một lính thủy cấp bậc thấp (thường thủy thủ bậc một - leading seaman), biểu tượng cấp bậc của họ giống hình một chiếc neo nhỏ. Tuy nhiên, nghĩa chính phổ biến nhất vẫn liên quan đến neo tàu.
killock

A sailor secures the killock to the small boat's bow.

danh từ (hàng hải)
  1. đá neo (hòn đá lớn dùng để neo thuyền)
  2. neo nhỏ
  3. (từ lóng) lính thuỷ

Từ gần giống