kilocycle
/'kilou,saikl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kilôxic: Một đơn vị đo tần số cũ, bằng một nghìn chu kỳ mỗi giây. Đơn vị này tương đương với kilohertz (kHz) trong hệ đo lường hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old radio station broadcast at a frequency of 780 kilocycles. (Đài phát thanh cũ phát sóng ở tần số 780 kilôxic.)
- This measurement is given in kilocycles per second. (Phép đo này được tính bằng kilôxic trên giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "kilocycle" chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc lịch sử về vô tuyến điện và điện tử từ nửa đầu thế kỷ 20. Trong ngôn ngữ kỹ thuật hiện đại, "kilohertz" (kHz) là thuật ngữ tiêu chuẩn được ưa chuộng.
Biến thể và từ gần giống
- Kilohertz (kHz) (n): Kilôhéc, đơn vị tần số hiện đại tương đương với kilocycle (1 kHz = 1000 Hz = 1000 chu kỳ/giây).
- Cycle per second (n): Chu kỳ trên giây, đơn vị tần số cũ, nay được thay thế bằng hertz (Hz).
Từ đồng nghĩa
- Kilohertz (kHz): Kilôhéc (từ đồng nghĩa chính xác trong hệ đo lường hiện đại).