kilocycle

/'kilou,saikl/
Học thuật
Thân thiện
kilocycle

Un technicien règle un appareil de mesure affichant des kilocycles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kilôxyclơ: Một đơn vị đo tần số , tương đương với một nghìn chu kỳ mỗi giây. Ngày nay, đơn vị này đã được thay thế bằng kilohertz (kHz).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La fréquence de cette onde radio est de 500 kilocycles. (Tần số của sóng radio này là 500 kilôxyclơ.)
    • Cette ancienne mesure en kilocycles n'est plus utilisée. (Đơn vị đo này tính bằng kilôxyclơ không còn được sử dụng nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kilocycle par seconde": kilôxyclơ mỗi giây (cách diễn đạt đầy đủ của đơn vị).
    • Il est préférable d'utiliser le kilohertz au lieu de kilocycle par seconde. (Nên sử dụng kilohertz thay vì kilôxyclơ mỗi giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Kilohertz (kHz) (n.m): Kilôhéc, đơn vị tần số hiện đại thay thế cho kilôxyclơ.
    • Un kilohertz équivaut à un kilocycle par seconde. (Một kilohertz tương đương với một kilôxyclơ mỗi giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Kilocycle par seconde: kilôxyclơ mỗi giây (cách nói dài).
  • Kilohertz (kHz): kilôhéc (từ hiện đại, được dùng phổ biến).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ kilocyclemột thuật ngữ kỹ thuật , chủ yếu xuất hiện trong các văn bản hoặc thiết bị lịch sử. Trong giao tiếp văn bản kỹ thuật hiện đại, kilohertz (kHz) luôn được ưu tiên sử dụng.
kilocycle

Un technicien règle un appareil de mesure affichant des kilocycles.

danh từ giống đực
  1. (khoa đo lường) kiloxich