kilogrammetre

/,kiləgræm'mi:tə/ Cách viết khác : (kilogrammeter) /,kiləgræm'mi:tə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kilôgammet: Một đơn vị đo công trong hệ mét, tương đương với công thực hiện bởi một lực một kilôgam lên một vật di chuyển một mét theo hướng của lực. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong vật học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The work done was measured in kilogrammetres. (Công thực hiện được đo bằng kilôgammet.)
    • One kilogrammetre is a unit of torque as well. (Một kilôgammet cũng một đơn vị đo -men xoắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tính toán kỹ thuật , đặc biệt liên quan đến động cơ học.
    • The engine's output was rated at a certain number of kilogrammetres per second. (Công suất động cơ được đánh giá bằng một số kilôgammet nhất định mỗi giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Kilogrammeter (danh từ): Cách viết khác của "kilogrammetre", phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
  • Kilopond-metre (danh từ): Một tên gọi khác cho cùng một đơn vị, trong đó "kilopond" lực bằng trọng lượng của một khối lượng một kilôgam.
  • Newton-metre (danh từ): Đơn vị đo công -men xoắn trong hệ SI hiện đại, thay thế cho kilogrammetre. 1 kilôgammet ≈ 9.80665 newton-mét.
Từ đồng nghĩa
  • kp·m (viết tắt): Viết tắt của kilopond-metre.
  • kgf·m (viết tắt): Viết tắt của kilogram-force metre (mét lực kilôgam).
Lưu ý
  • "Kilogrammetre" một đơn vị , không thuộc hệ đơn vị SI (Hệ đo lường quốc tế) hiện đại. Đơn vị tiêu chuẩn hiện nay cho công -men xoắn newton-mét (N·m).
  • Từ này một danh từ ghép kỹ thuật, ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ
  1. kilôgammet

Từ gần giống