kilogrammeter

/,kiləgræm'mi:tə/ Cách viết khác : (kilogrammeter) /,kiləgræm'mi:tə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kilôgammet: Một đơn vị công trong hệ mét, tương đương với công thực hiện khi một lực một kilôgam tác dụng làm vật dịch chuyển một mét theo hướng của lực. Đơn vị này ngày nay đã được thay thế bằng joule (jun) trong hệ SI.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old textbook measured work in kilogrammeters. (Cuốn sách giáo khoa đo công bằng kilôgammet.)
    • One kilogrammeter is approximately equal to 9.8 joules. (Một kilôgammet xấp xỉ bằng 9,8 jun.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Đơn vị lỗi thời: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc kỹ thuật . Trong ngữ cảnh hiện đại, "joule" đơn vị chuẩn.
    • This measurement, once expressed in kilogrammeters, is now given in joules. (Phép đo này, từng được biểu thị bằng kilôgammet, giờ đây được đưa ra bằng jun.)
Biến thể từ gần giống
  • Kilogram-metre (danh từ): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Anh) của cùng một đơn vị.
  • Joule (danh từ): Jun, đơn vị công năng lượng trong hệ SI, thay thế cho kilogrammeter.
  • Newton-metre (danh từ): Newton mét, đơn vị -men lực, khác với đơn vị công kilogrammeter.
Từ đồng nghĩa
  • Kilopond-metre (danh từ): Một tên gọi khác cho cùng một đơn vị, dựa trên kilopond (một đơn vị lực ).
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: Đây một thuật ngữ kỹ thuật/lý thuyết cụ thể, không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tính lịch sử: Việc hiểu từ này hữu ích chủ yếu khi đọc các tài liệu khoa học . Trong các văn bản đương đại, "joule" luôn được sử dụng.
danh từ
  1. kilôgammet

Từ gần giống