kilometer
/'kilə,mi:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kilômét: Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một nghìn mét (1000 m). Đây là đơn vị phổ biến để đo khoảng cách địa lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The distance from Hanoi to Hai Phong is about 100 kilometers. (Khoảng cách từ Hà Nội đến Hải Phòng là khoảng 100 kilômét.)
- He can run five kilometers in under twenty minutes. (Anh ấy có thể chạy năm kilômét trong vòng chưa đến hai mươi phút.)
- The speed limit on this highway is 80 kilometers per hour. (Tốc độ giới hạn trên đường cao tốc này là 80 kilômét một giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Square kilometer" (km²): Kilômét vuông, một đơn vị đo diện tích.
- The national park covers an area of over 500 square kilometers. (Vườn quốc gia có diện tích hơn 500 kilômét vuông.)
- "Cubic kilometer" (km³): Kilômét khối, một đơn vị đo thể tích.
- The reservoir holds several cubic kilometers of water. (Hồ chứa chứa vài kilômét khối nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Kilometre (danh từ): Cách viết phổ biến trong tiếng Anh-Anh và tiếng Anh các nước khác ngoài Mỹ. Cùng nghĩa với "kilometer".
- Km (viết tắt): Chữ viết tắt tiêu chuẩn cho "kilometer" và "kilometre".
- The sign said "Next Town 25 km". (Biển báo ghi "Thị trấn tiếp theo 25 km".)
- Klick (danh từ, tiếng lóng quân sự): Một cách gọi thông tục của "kilometer", thường được sử dụng trong quân đội.
- The target is about two klicks to the north. (Mục tiêu cách đây khoảng hai kilômét về phía bắc.)
Từ đồng nghĩa
- K (viết tắt thông tục): Đôi khi được sử dụng trong văn nói hoặc văn bản không chính thức để chỉ "kilometer", đặc biệt trong chạy bộ hoặc đua xe.
- I ran a 10K race last weekend. (Tôi đã chạy một cuộc đua 10K vào cuối tuần trước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chỉ đơn vị đo lường này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "kilometer" một cách riêng biệt.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kilômet