kilometre
/'kilə,mi:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kilômét: Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng 1000 mét. Đây là đơn vị phổ biến để đo khoảng cách giữa các địa điểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The distance from Hanoi to Hai Phong is about 100 kilometres. (Khoảng cách từ Hà Nội đến Hải Phòng là khoảng 100 kilômét.)
- He runs five kilometres every morning for exercise. (Anh ấy chạy năm kilômét mỗi sáng để tập thể dục.)
- The speed limit on this highway is 80 kilometres per hour. (Tốc độ giới hạn trên đường cao tốc này là 80 kilômét một giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Square kilometre" (km²): Kilômét vuông, một đơn vị đo diện tích.
- The national park covers an area of over 500 square kilometres. (Vườn quốc gia có diện tích hơn 500 kilômét vuông.)
"Cubic kilometre" (km³): Kilômét khối, một đơn vị đo thể tích.
- The reservoir holds several cubic kilometres of water. (Hồ chứa chứa vài kilômét khối nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Kilometre (Anh) / Kilometer (Mỹ): Cách viết khác nhau giữa tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Mỹ. Cả hai đều có cùng nghĩa và cách phát âm tương tự.
- Km: Chữ viết tắt tiêu chuẩn quốc tế cho "kilometre".
- Klick (tiếng lóng): Một từ lóng, đặc biệt trong quân sự, có nghĩa là một kilômét.
- The target is about two klicks north of our position. (Mục tiêu cách vị trí của chúng ta khoảng hai kilômét về phía bắc.)
Từ đồng nghĩa
- Klick: (từ lóng, như đã nêu ở trên).
- Thousand metres: Một nghìn mét (cách diễn đạt nghĩa đen của đơn vị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "kilometre" là danh từ, không có phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "kilometre".)