kilométrique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về kilômét, liên quan đến kilômét: Từ này mô tả một thứ gì đó được đo lường, tính toán hoặc liên quan đến đơn vị kilômét.
- Tính bằng kilômét: Dùng để chỉ khoảng cách, độ dài được biểu thị bằng đơn vị kilômét.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La borne kilométrique indique la distance jusqu'à la prochaine ville. (Cột cây số cho biết khoảng cách đến thị trấn tiếp theo.)
- Le compteur kilométrique de la voiture affiche 150 000 km. (Đồng hồ công-tơ-mét của xe ô tô hiển thị 150.000 km.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Point kilométrique" (PK): Điểm cây số, một vị trí cụ thể được đánh dấu dọc theo một tuyến đường, thường dùng trong quản lý giao thông hoặc đường sắt.
- L'accident s'est produit au point kilométrique 235 de l'autoroute A6. (Vụ tai nạn xảy ra tại cây số 235 trên đường cao tốc A6.)
Biến thể và từ gần giống
- Kilomètre (danh từ giống đực): Kilômét, đơn vị đo chiều dài.
- Kilométrage (danh từ giống đực): Số kilômét đã đi (của phương tiện); tổng quãng đường tính bằng kilômét.
Từ đồng nghĩa
- Métrique (tính từ): Thuộc về mét, hệ mét. (Tuy nhiên, "kilométrique" cụ thể hơn, chỉ liên quan đến kilômét).
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ và thường kết hợp với các danh từ như "borne" (cột cây số), "compteur" (đồng hồ đo), "distance" (khoảng cách).
- Nó mô tả đặc tính của phép đo, không phải là phép đo tự thân. Ví dụ: "distance kilométrique" (khoảng cách tính bằng kilômét), chứ không nói "un kilométrique" để chỉ một kilômét.
tính từ
- xem kilomètre
- Bornes kilométriquecột kilomet
- Distance kilométriquekhoảng cách tính bằng kilomet