kilter

/'kiltə/
Học thuật
Thân thiện
kilter

The picture frame hangs out of kilter on the wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái cân bằng, trật tự hoặc hoạt động bình thường: "kilter" mô tả tình trạng mọi thứ được sắp xếp đúng đắn, hoạt động trơn tru hoặctrong điều kiện tốt.
    • Tình trạng vận hành tốt: Thường dùng để chỉ một chế, hệ thống hoặc tình huống đang hoạt động như dự kiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old clock is out of kilter and needs repair. (Chiếc đồng hồ đang chạy không đúng cần sửa chữa.)
    • After the long weekend, my sleep schedule is completely out of kilter. (Sau kỳ nghỉ dài cuối tuần, lịch trình ngủ của tôi hoàn toàn bị đảo lộn.)
    • We need to get the project plan back in kilter. (Chúng ta cần đưa kế hoạch dự án trở lại đúng trật tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "out of kilter": không còn trật tự, mất cân bằng, hoạt động không bình thường.

    • The economic indicators are out of kilter with predictions. (Các chỉ số kinh tế không còn phù hợp với các dự báo.)
  • "in kilter": trật tự, cân bằng, hoạt động bình thường.

    • Once the adjustments were made, the engine was back in kilter. (Một khi các điều chỉnh được thực hiện, động cơ đã hoạt động bình thường trở lại.)
  • "in good kilter": trong tình trạng vận hành tốt.

    • He keeps his tools in good kilter. (Anh ấy giữ các công cụ của mình trong tình trạng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Kelter: Một cách viết biến thể , ít phổ biến hơn của "kilter", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Order: trật tự.
  • Balance: sự cân bằng.
  • Alignment: sự thẳng hàng, sự phù hợp.
  • Working order: tình trạng vận hành tốt.
Thành ngữ liên quan
  • "Throw something out of kilter": làm cho cái đó mất trật tự hoặc hoạt động sai.
    • The sudden change in regulations threw our entire process out of kilter. (Sự thay đổi đột ngột trong quy định đã làm toàn bộ quy trình của chúng tôi bị đảo lộn.)
kilter

The picture frame hangs out of kilter on the wall.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thứ tự, trật tự
    • out of kilter
      không thứ tự
    • in kilter
      thứ tự

Từ gần giống