gilder

/'gildə/
Học thuật
Thân thiện
gilder

A gilder carefully applies gold leaf to a picture frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ mạ vàng: Người nghề nghiệp phủ một lớp vàng hoặc kim loại mạ vàng lên bề mặt của các vật thể khác, thường đồ trang trí, khung tranh hoặc đồ nội thất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intricate picture frame was restored by a skilled gilder. (Khung tranh tinh xảo đã được phục hồi bởi một thợ mạ vàng lành nghề.)
    • He apprenticed with a master gilder to learn the ancient craft. (Anh ấy học việc với một bậc thầy thợ mạ vàng để học nghề thủ công cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The gilder's hand": Bàn tay (kỹ năng) của người thợ mạ vàng.
    • The beauty of the statue is in the gilder's hand. (Vẻ đẹp của bức tượng nằmbàn tay của người thợ mạ vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gild (động từ): mạ vàng, phủ vàng.

    • They plan to gild the ceiling of the chapel. (Họ dự định mạ vàng trần nhà nguyện.)
  • Gilding (danh từ): sự mạ vàng; lớp mạ vàng.

    • The gilding on the antique mirror is still intact. (Lớp mạ vàng trên chiếc gương cổ vẫn còn nguyên vẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gold-leaf worker: thợ dát vàng .
  • Goldsmith (trong một số ngữ cảnh cụ thể): thợ kim hoàn (có thể liên quan đến việc làm đồ vàng).
Lưu ý
  • "Gilder" danh từ chỉ nghề nghiệp, khác với "guilder" (đồng guilder, đơn vị tiền tệ của Lan).
  • Công việc của một gilder thường liên quan đến nghệ thuật trang trí, phục chế thủ công mỹ nghệ.
gilder

A gilder carefully applies gold leaf to a picture frame.

danh từ
  1. thợ mạ vàng

Từ gần giống