kiltie
/'kilti/ Cách viết khác : (kilty) /'kilti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lính mặc váy kilt: "Kiltie" là một danh từ thông tục, chủ yếu dùng để chỉ một người lính Scotland mặc trang phục truyền thống có váy kilt như một phần của quân phục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The regiment was famous for its kilties. (Trung đoàn nổi tiếng với những người lính mặc váy kilt.)
- He was proud to be a kiltie in the Highland regiment. (Anh ấy tự hào là một người lính mặc váy kilt trong trung đoàn vùng Highlands.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự để nói về các trung đoàn Scotland.
- The kilties marched bravely into battle. (Những người lính mặc váy kilt đã tiến vào trận chiến một cách dũng cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Kilty (danh từ): Một biến thể cách viết khác của "kiltie", có cùng nghĩa.
- Kilt (danh từ): Váy kilt, trang phục truyền thống của nam giới Scotland.
- Highlander (danh từ): Người vùng Highlands (Scotland); thường cũng ám chỉ đến những người mặc váy kilt.
Từ đồng nghĩa
- Highland soldier: Người lính vùng Highlands.
- Scottish soldier in a kilt: Người lính Scotland mặc váy kilt.
danh từ
- lính mặc quân phục có váy (Ê-cốt)