kilt

/kilt/ Cách viết khác : (filibeg) /'filibeg/
danh từ
  1. váy (của người miền núi lính Ê-cốt)
ngoại động từ
  1. vén lên (váy)
  2. xếp nếp (vải)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "kilt"

kilt
A man in traditional Scottish attire proudly wears a kilt at a cultural festival.