kilt

/kilt/ Cách viết khác : (filibeg) /'filibeg/
Học thuật
Thân thiện
kilt

A man in traditional Scottish attire proudly wears a kilt at a cultural festival.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Váy nam dài đến đầu gối, thường xếp li, làm bằng vải tartan, một phần trang phục truyền thống của người Scotland, đặc biệt vùng Highlands: "kilt" một loại váy không chia ống, quấn quanh thắt lưng được cố định bằng khóa hoặc khuy, thường được nam giới Scotland mặc trong các dịp trang trọng hoặc biểu diễn văn hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore his family's tartan kilt to the wedding. (Anh ấy mặc chiếc váy kilt bằng vải tartan của gia tộc mình đến đám cưới.)
    • The bagpiper's traditional outfit included a kilt and a sporran. (Trang phục truyền thống của người thổi kèn túi bao gồm một chiếc váy kilt một túi da đeo trước bụng.)
    • Kilts are often seen at Highland games and cultural festivals. (Những chiếc váy kilt thường được thấy tại các kỳ Thế vận hội vùng Highlands các lễ hội văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in kilt": mặc trang phục váy kilt truyền thống.
    • The groom and his groomsmen were all in kilts for the ceremony. (Chú rể những phù rể đều mặc váy kilt cho buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Filibeg (n): Một từ khác, cũng nguồn gốc từ tiếng Gaelic, để chỉ chiếc váy kilt ngắn truyền thống của Scotland.
  • Tartan (n): Loại vải kẻ ô đặc trưng, thường dùng để may kilt, với các hoa văn màu sắc đại diện cho các gia tộc hoặc vùng miền khác nhau của Scotland.
  • Sporran (n): Túi da trang trí được đeo phía trước chiếc kilt, chức năng như một chiếc túi kilt thường không túi.
Từ đồng nghĩa
  • Pleated skirt: Váy xếp li (mô tả chung về kiểu dáng, nhưng không mang ý nghĩa văn hóa đặc thù của "kilt").
Thành ngữ liên quan
  • "The kilt is mightier than the sword": Một cách chơi chữ dựa trên thành ngữ "The pen is mightier than the sword" (Bút lực mạnh hơn gươm đao), nhấn mạnh sức mạnh niềm tự hào văn hóa được thể hiện qua trang phục truyền thống.
kilt

A man in traditional Scottish attire proudly wears a kilt at a cultural festival.

danh từ
  1. váy (của người miền núi lính Ê-cốt)
ngoại động từ
  1. vén lên (váy)
  2. xếp nếp (vải)