kim cổ

Học thuật
Thân thiện
kim cổ

Kim cổ đối chiếu cho thấy sự tiến bộ của công nghệ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỉ thời gian từ xưa đến nay, bao gồm cả hiện tại quá khứ: "kim cổ" một từ ghép Hán Việt, trong đó "kim" có nghĩa là "nay", "hiện tại" "cổ" có nghĩa là "xưa", "quá khứ". Từ này dùng để khái quát toàn bộ dòng thời gian, liên hệ giữa hiện đại cổ đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Câu chuyện ấy đã trở thành giai thoại kim cổ. (Câu chuyện ấy đã trở thành giai thoại từ xưa đến nay.)
    • Nhà nghiên cứu so sánh phong tục kim cổ để tìm ra sự biến đổi. (Nhà nghiên cứu so sánh phong tục xưa nay để tìm ra sự biến đổi.)
    • Đó một tình bạn đẹp hiếm kim cổ. (Đó một tình bạn đẹp hiếm từ trước tới giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xưa nay kim cổ": Một cách nhấn mạnh ý nghĩa thời gian trải dài, thường dùng trong văn chương.

    • Xưa nay kim cổ, mấy ai tránh khỏi lỗi lầm? (Từ xưa đến nay, mấy ai tránh khỏi lỗi lầm?)
  • "Chuyện kim cổ": Chỉ những câu chuyện, sự việc được lưu truyền qua nhiều thời đại.

    • Ông cụ thường kể cho chúng tôi nghe những chuyện kim cổ. (Ông cụ thường kể cho chúng tôi nghe những chuyện xưa nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Cổ kim (Đảo ngữ của "kim cổ"): Cũng có nghĩa tương tự, chỉ xưa nay, nhưng ít phổ biến hơn trong văn nói hiện đại.

    • Sử sách cổ kim đều ghi chép. (Sử sách xưa nay đều ghi chép.)
  • Xưa nay: Từ thuần Việt, có nghĩa gần tương đương, chỉ khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại.

    • Phong tục xưa nay đã khác nhiều. (Phong tục trước đây bây giờ đã khác nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Xưa nay: Chỉ sự đối chiếu, so sánh giữa hai thời điểm quá khứ hiện tại.
  • Từ trước tới giờ: Nhấn mạnh tính liên tục của thời gian từ quá khứ kéo dài đến hiện tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "kim cổ" danh từ, không cấu trúc phrasal verb)

Thành ngữ liên quan
  • "Kim cổ vịnh": Chỉ những bài thơ, áng văn bàn luận, ngâm vịnh về chuyện xưa nay.

    • Tập thơ như một thiên kim cổ vịnh đầy chiêm nghiệm. (Tập thơ như một bài ngâm vịnh chuyện xưa nay đầy chiêm nghiệm.)
  • "Kim cổ kỳ quan": Chỉ những kỳ quan, cảnh đẹp nổi tiếng trường tồn cùng thời gian.

    • Vịnh Hạ Long được mệnh danh kim cổ kỳ quan của đất nước. (Vịnh Hạ Long được mệnh danh kỳ quan xưa nay của đất nước.)
kim cổ

Kim cổ đối chiếu cho thấy sự tiến bộ của công nghệ.

  1. Xưa nay.

Proverbs and Idioms