kim hoàn

  1. joaillerie; orfèvrerie
    • nghề kim hoàn
      orfèvrerie; bijouterie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "kim hoàn"

kim hoàn
Một người thợ kim hoàn đang tỉ mỉ chế tác một chiếc nhẫn vàng.